Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH1 Kiểm tra từ vựng Bài 4
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
" Thứ 2 " tiếng Hàn là ?
a)
수요일
b)
금요일
c)
월요일
d)
일요일
2.
" 목요일 " tiếng Việt là ?
a)
thứ tư
b)
thứ sáu
c)
thứ bảy
d)
thứ năm
3.
Chọn đáp án đúng theo thứ tự: 일요일 - 토요일 - 금요일
a)
Chủ nhật - Thứ 7 - Thứ 6
b)
Thứ 6 - Thứ 7 - Chủ nhật
c)
Thứ 2 - Thứ 3 - Thứ 4
d)
Thứ 4 - Thứ 3 - Thứ 2
4.
" Ngày , tháng , năm " trong tiếng Hàn?
a)
년, 일, 월
b)
일, 월, 년
c)
년, 월, 알
d)
일, 년, 월
5.
" 그저께 " tiếng hàn là ?
a)
Hôm qua
b)
Hôm nay
c)
Ngày mai
d)
Hôm kia
6.
" hôm qua " tiếng hàn là ?
a)
오늘
b)
내일
c)
그저께
d)
어제
7.
'오늘" tiếng việt là ?
a)
Hôm qua
b)
Hôm kia
c)
Hôm nay
d)
Ngày mai
8.
"모레" tiếng việt là ?
a)
năm kia
b)
ngày kia
c)
năm ngoái
d)
hôm nay
9.
" Năm trước, năm ngoái " tiếng hàn là
a)
지난해
b)
금년
c)
작년
d)
올해
10.
" năm nay " tiếng hàn là ?
a)
다음 해
b)
올해
c)
금년
d)
내년
11.
십 - 칠 = ?
a)
일
b)
사
c)
삼
d)
이
12.
삼 + 구 = ?
(a)
13.
số " 1000 " tiếng hàn là ?
a)
백
b)
만
c)
천
d)
백만
14.
Dịch sang tiếng Hàn:
" Nam đi du lịch vào cuối tuần"
(a)
15.
"Ngày mai là thứ 6 ngày 7 tháng 10 năm 2022"
(a)
Reset
