Font size
S
M
L
XL
Worksheetscities of the world
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Mean of "coast"
a)
bờ biển
b)
cửa hàng
c)
đồi
d)
tòa tháp
2.
Mean of "floating market"
a)
chợ rau
b)
chợ nổi
c)
chợ cá
3.
"thơm ngon"
a)
delicious
b)
exciting
c)
tasty
d)
crowded
4.
"bưu thiếp"
a)
boat
b)
coast
c)
postcard
d)
stall
5.
Today is _____
a)
sunny
b)
friendly
c)
tasty
d)
tower
6.
_______ town
a)
palaces
b)
beaches
c)
helpful
d)
crowded
7.
______ food
a)
pagoda
b)
palace
c)
street
8.
Mean of "palace"
a)
trang viên
b)
cung điện
c)
lâu đài
d)
tòa tháp
9.
hào hứng, hấp dẫn,...
a)
exciting
b)
delicious
c)
tasty
d)
helpful
10.
châu Á
(a)
11.
châu Phi
(a)
12.
châu Âu
(a)
13.
Holland (n) nghĩa là gì?
a)
Hà Lan
b)
Đất thánh
c)
Vùng của Hol
d)
Phần Lan
14.
châu Mỹ
(a)
15.
(n): châu Nam Cực -> English?
a)
Antarctica
b)
Antactica
c)
Antartica
d)
Atarctica
16.
phổ biến, thông dụng, thường
(a)
17.
châu lục -> English?
a)
continent
b)
comtinent
c)
contiment
d)
comtiment
18.
thiết kế
(a)
19.
chuyến đi
(a)
20.
biểu tượng
(a)
Reset
