Worksheetsenglish 11 16.2
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
(v) giảm >< tăng
(a)
(v) hấp thụ >< thải ra
(a)
(v) dẫn đến >< kết quả từ
(a)
(v) tin tưởng >< không tin tưởng
(a)
(v) phủ nhận >< chấp nhận
(a)
(v) tố cáo >< miễn tội
(a)
(v) phê bình >< khen ngợi
(a)
(v) phạt tiền >< đền bù
(a)
(adj) tùy chọn >< bắt buộc
(a)
(v) chật vật >< vượt qua
(a)
nghiêm khắc >< lỏng lẻo
(a)
đáng kể >< không đáng kể
(a)
theo đuổi >< bỏ cuộc
(a)
(adj) bi quan >< lạc quan
(a)
(adj) riêng tư >< công khai
(a)
(adj) đô thị >< nông thôn
(a)
(adj) thể chất >< tinh thần
(a)
(adj) toàn cầu >< địa phương
(a)
người sống ở đô thị, cư dân thành thị (n)
(a)
dò tìm, phát hiện ra (v)
(a)
cơ sở hạ tầng (n)
(a)
cư dân, người cư trú (n)
(a)
sống được (adj)
(a)
lạc quan (adj)
(a)
chật ních, đông nghẹt (adj)
(a)
bi quan (adj)
(a)
chất lượng sống (n)
(a)
có thể tái tạo lại (adj)
(a)
không gây hại cho môi trường, có tính bền vững (adj)
(a)
nâng cấp (v)
(a)
thuộc về đô thị (adj)
(a)
chuyên gia quy hoạch đô thị
(a)
ở nước ngoài (adv)
(a)
thuộc về hoặc liên quan đến giáo dục, việc học tập, mang tính học thuật (adj)
(a)
tiện nghi ăn ở, chỗ ăn ở (n)
(a)
đạt được (v)
(a)
sự vào hoặc được nhận vào một trường học (n)
(a)
(thuộc) phân tích (adj)
(a)
kì thi tú tài (n)
(a)
người có bằng cử nhân (n)
(a)
mở rộng, nới rộng (n)
(a)
khu trường sở, sân bãi (của các trường trung học, đại học) (n)
(a)
cộng tác (n)
(a)
trường cao đẳng hoặc trường chuyên nghiệp (n)
(a)
hỏi ý kiến, tra cứu, tham khảo (v)
(a)
người điều phối, điều phối viên (n)
(a)
khóa học, chương trình học (n)
(a)
Renewable =
(a)
Sustainable =
(a)
Generate =
(a)
Advanced =
(a)
Dweller =
(a)
học vị tiến sĩ (n)
(a)
đủ tư cách, thích hợp (adj)
(a)
ghi danh (v)
(a)
gia nhập, theo học một trường (v)
(a)
khoa (của một trường đại học) (n)
(a)
viện, trường đại học (n)
(a)
giai đoạn thực tập (n)
(a)
trường mẫu giáo ( cho trẻ 4 - 6 tuổi) (n)
(a)
môn học chính của sinh viên, chuyên ngành (n)
(a)
có tính bắt buộc (a)
(a)
thạc sĩ (n)
(a)
sự say mê, niềm say mê (n)
(a)
khả năng, tiềm lực (n)
(a)
nghề, nghề nghiệp (n)
(a)
đeo đuổi (v)
(a)
văn bằng, học vị, chứng chỉ (n)
(a)
Breathtaking =
(a)
Elegance =
(a)
Demolish =
(a)
Outstanding =
(a)
học bạ, phiếu điểm (n)
(a)
tiền học, học phí (n)
(a)
Mark=
(a)
Cram=
(a)
Turn down =
(a)
Hands-on =
(a)
thấm, hút (v)
(a)
khí quyển (n)
(a)
sự nhận thức, hiểu biết, quan tâm (n)
(a)
forbid=?(v)
(a)
lưu lại, giam giữ lại (v)
(a)
lượng khí CO, thải ra hằng ngày của một cá nhân hoặc nhà máy... (n)
(a)
thảm họa (adj)
(a)
sự dọn dẹp, làm sạch, tổng vệ sinh (n)
(a)
Diversity =
(a)
Cut down on =
(a)
Conserve =
(a)
Result in =
(a)
hệ sinh thái (n)
(a)
(danh từ không đếm được) sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí) (n)
(a)
nạn đói kém (n)
(a)
chất khí gây hiệu ứng nhà kính (n)
(a)
có liên quan tới nhiệt (adj)
(a)
lây nhiễm, lan truyền (adj)
(a)
(n.p) tràn dầu
(a)
Issue=
(a)
Power plant=
(a)
Catastrophic =
(a)
