wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN NGỮ 2 BÀI 17

Total questions: 12

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

他在做什么呢?

a)

跳舞

b)

唱歌

c)

游泳

d)

睡觉

2.

你在做什么?

4 lines
3.

Dịch sang tiếng Trung:

Tôi rất thích nghe nhạc Trung Quốc

(a)  

4.

明天他们.......飞机来。

a)

b)

c)

d)

5.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

去 / 明天 / 买 / 下午 / 书店 / 我 / 书

(a)  

6.

你找我有什么......?

a)

b)

音乐

c)

d)

7.

你每天怎么去公司?

4 lines
8.

晚上我......看电视。

a)

还是

b)

常常

c)

聊天

d)

或者

9.

他什么......去超市?

a)

b)

c)

时候

d)

录音

10.

他在做什么?

a)

上网

b)

买东西

c)

游泳

d)

喝茶

11.

 

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Lúc anh ấy đến tìm tôi, tôi đang nghe nhạc Trung Quốc."

a)

他来找我的时候,我正在听中国音乐。

b)

他来找我时候,我正在听中国音乐。

c)

时候他来找我,我正在听中国音乐。

d)

他来找我的时候,我听中国音乐。

12.

明天你......我一起去,怎么样?

a)

b)

c)

d)