wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6 MINNA

Total questions: 16

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

たべます

a)

ăn

b)

uống

c)

nhìn

d)

nghe

2.

のみます

a)

ăn

b)

uống

c)

viết, vẽ

d)

nhìn

3.

すいます

a)

đi

b)

hút

c)

làm

d)

mua

4.

xem, nhìn, trông

a)

かきます

b)

たべます

c)

のみます

d)

みます

5.

nghe

a)

ききます

b)

よみます

c)

かいます

d)

とります

6.

đọc

a)

ききます

b)

よみます

c)

かいます

d)

とります

7.

mua

a)

すいます

b)

たべます

c)

かいます

d)

とります

8.

gặp

a)

かいます

b)

きます

c)

みます

d)

あいます

9.

đi về

a)

とります

b)

きます

c)

いきます

d)

かえります

10.

ごはん

a)

b)

trứng

c)

cơm

d)

rau

11.

にく

a)

b)

trứng

c)

hoa quả

d)

thịt

12.

さかな

a)

b)

rượu

c)

trứng

d)

sữa

13.

hoa quả

a)

ぎゅうにゅう

b)

やさい

c)

Kudamono

d)

みず

14.

てがみ

a)

tay

b)

bức thư

c)

ảnh

d)

nhà hàng

15.

cửa hàng

a)

レストラン

b)

みせ

c)

うち

d)

にわ

16.

しゅくだい

a)

báo cáo

b)

bài tập về nhà

c)

ngắm hao anh đào

d)

phim