wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 10 test 4

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

be brought life

a)

làm sống lại

b)

c

2.

enjoy a day out

a)

1 ngày tham quan

b)

c

3.

costume [ˈkɑː.stjuːm]

a)

trang phục

b)

c

4.

handy [ˈhan.di] adj

a)

thuận tiện

b)

c

5.

mined (main:d)

a)

khai thác

b)

c

6.

to coincide with

a)

trùng lúc với sth

b)

c

7.

apart from

a)

ngoại trừ

b)

c

8.

asserting my opinion [-ˈsɝːt]

a)

khẳng định ý kiến của t

b)

c

9.

got a lot out of it

a)

thành công

b)

c

10.

worthwhile [ˌwɝːθˈwaɪl]

a)

significant

b)

c

11.

in the long run

a)

về lâu về dài

b)

c

12.

be proactive [bi ˈproʊˈæktɪv]

a)

chủ động

b)

c

13.

menace [ˈmen.əs]

a)

đe dọa

b)

c

14.

erractically [ɛˈrætɪkli]

a)

thất thường

b)

c

15.

blaze [ˈbleɪzɪz]

a)

chói lọi

b)

c

16.

in terms of acreage

a)

về mặt diện tích

b)

c

17.

to halt [hal:t]

a)

tạm dừng, ngăn chặn

b)

c

18.

eradicate [ɪˈræd.ɪ.keɪt]

a)

destroy

b)

c

19.

scorched [skɔːrtʃt]

a)

burned

b)

c

20.

commitment [kəˈmɪt.mənt]

a)

sự cam kết

b)

c

21.

traverse

a)

go

b)

c

22.

adequately [ˈæd.ə.kwət.li]

a)

fully

b)

c

23.

revamped [ˌriːˈvæmp]

a)

upgrade

b)

c

24.

evacuation procedures [ɪˌvækjəˈweɪʃən]

a)

thủ tục sơ tán

b)

c