NEW
Font size
WorksheetsCam 10 test 4
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
be brought life
làm sống lại
c
enjoy a day out
1 ngày tham quan
c
costume [ˈkɑː.stjuːm]
trang phục
c
handy [ˈhan.di] adj
thuận tiện
c
mined (main:d)
khai thác
c
to coincide with
trùng lúc với sth
c
apart from
ngoại trừ
c
asserting my opinion [-ˈsɝːt]
khẳng định ý kiến của t
c
got a lot out of it
thành công
c
worthwhile [ˌwɝːθˈwaɪl]
significant
c
in the long run
về lâu về dài
c
be proactive [bi ˈproʊˈæktɪv]
chủ động
c
menace [ˈmen.əs]
đe dọa
c
erractically [ɛˈrætɪkli]
thất thường
c
blaze [ˈbleɪzɪz]
chói lọi
c
in terms of acreage
về mặt diện tích
c
to halt [hal:t]
tạm dừng, ngăn chặn
c
eradicate [ɪˈræd.ɪ.keɪt]
destroy
c
scorched [skɔːrtʃt]
burned
c
commitment [kəˈmɪt.mənt]
sự cam kết
c
traverse
go
c
adequately [ˈæd.ə.kwət.li]
fully
c
revamped [ˌriːˈvæmp]
upgrade
c
evacuation procedures [ɪˌvækjəˈweɪʃən]
thủ tục sơ tán
c
