Font size
S
M
L
XL
Worksheets期中考试
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
a)
工作
b)
学习
c)
睡觉
d)
吃饭
2.
a)
汽车
b)
摩托车
c)
出租车
d)
自行车
3.
a)
苹果
b)
西瓜
c)
葡萄
d)
香蕉
4.
a)
照片
b)
书
c)
词典
d)
杂志
5.
a)
职员
b)
工人
c)
司机
d)
医生
6.
你喜欢什么......?
a)
人
b)
颜色
c)
雨
d)
中药
7.
中国人喜欢喝......?
a)
茶
b)
饭
c)
钱
d)
梨
8.
中午你去商店买什么......?
a)
事
b)
东西
c)
人
d)
钱
9.
爸爸,下雨了,我们怎么回家?......出租车吗?
a)
骑
b)
开
c)
去
d)
坐
10.
......你身体怎么样?
a)
最近
b)
名字
c)
医院
d)
衣服
11.
我 / 拍/ 张 / 一 / 照片/要/。
(a)
12.
我 / 现在/ / 饿/ 觉得 / 很/。
(a)
13.
我 / 有 / 弟弟 / 一/个/只/。
(a)
14.
你 / 中文 / 学习 / 哪儿 / 在?
(a)
15.
里 / 本 / 中文 / 箱子 / 有 / 两 / 书
(a)
16.
Dịch:
Tôi không phải là chị anh ấy.
(a)
17.
Dịch:
Tôi rất thích uống trà sữa.
(a)
18.
Tôi đến đi xe đạp đến công ty.
(a)
19.
Bạn uống trà/chè hay cà phê?
(a)
20.
Đây là xe máy của ai?
(a)
Reset
