wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 4 UNIT 11

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

2.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

3.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

4.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

5.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

6.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

7.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

8.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập về nhà

9.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

10.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

11.

What time do you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

12.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

13.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

14.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

15.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

16.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

17.

It's seven (a)  

18.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

19.

A.M

a)

giờ buổi sáng ( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

20.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

21.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

22.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

23.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

24.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

25.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen