Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8 - UNIT 10 - PART 3

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
anxious (adj.)
a)
lo lắng, hồi hộp
b)
tiền đật cọc
c)
tham dự
d)
vải
2.
attend - attended (v.)
a)
tham dự
b)
phân động vật
c)
túi xách
d)
bón phân
3.
bag (n.)
a)
túi xách
b)
vải
c)
tin tưởng
d)
phân bón
4.
believe - believed (v.)
a)
tin tưởng
b)
bón phân
c)
thuộc về
d)
rác thải
5.
belong to
a)
thuộc về
b)
phân bón
c)
thổi
d)
đồ thủy tinh
6.
blow - blew - blown (v.)
a)
thổi
b)
rác thải
c)
cái chai
d)
làm tan chảy
7.
bottle (n.)
a)
cái chai
b)
đồ thủy tinh
c)
cái lon
d)
tấm lưới
8.
can (n.)
a)
cái lon
b)
làm tan chảy
c)
hóa chất
d)
trộn lẫn
9.
chemical (n.)
a)
hóa chất
b)
tấm lưới
c)
vải
d)
hỗn hợp
10.
cloth (n.)
a)
vải
b)
trộn lẫn
c)
thu gom
d)
bao bì, giấy gói
11.
collect - collected (v.)
a)
thu gom
b)
hỗn hợp
c)
hoàn toàn
d)
bảo vệ
12.
completely (adv)
a)
hoàn toàn
b)
bao bì, giấy gói
c)
phân xanh
d)
có quá nhiều lớp bao bì
13.
compost (n.)
a)
phân xanh
b)
bảo vệ
c)
liên lạc
d)
đổ đầy lại
14.
contact - contacted (v.)
a)
liên lạc
b)
có quá nhiều lớp bao bì
c)
chứa đựng
d)
đại diện
15.
contain - contained (v.)
a)
chứa đựng
b)
đổ đầy lại
c)
cuộc thi
d)
người đại diện
16.
contest (n.)
a)
cuộc thi
b)
đại diện
c)
tấm lót sàn nhà
d)
tái sử dụng
17.
covering (n.)
a)
tấm lót sàn nhà
b)
người đại diện
c)
phân hủy
d)
ngân nước
18.
decompose - decomposed (v.)
a)
phân hủy
b)
tái sử dụng
c)
vui thích
d)
lốp xe
19.
delighted (adj.)
a)
vui thích
b)
ngân nước
c)
tiến đặt cọc
d)
gói, bọc lại
20.
deposit (n.)
a)
tiến đặt cọc
b)
lốp xe
c)
nước tẩy rửa
d)
cần cái gì
21.
detergent liquid
a)
nước tẩy rửa
b)
gói, bọc lại
c)
nhứng, ngâm
d)
tiến hành, thực hiện
22.
dip - dipped (v.)
a)
nhứng, ngâm
b)
cần cái gì
c)
tiến hành, thực hiện
d)
theo kịp