wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhóm pro

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

越 南 的 历 史 和 中 国 的 历 史 一样 吗 ?

a)

一样

b)

不一样

2.

他 不 但 会 说 英 语 ,。。。还 会 法 语。

(a)  

3.

她 。。。喜 欢 唱 歌,而 且 唱 得 不 错。

(a)  

4.

sửa câu sai : 我 们 班 的 学 生 比 他 们 班 一样 多 。

a)

我们 班 的 学生 跟 他们 班 一样 多。

b)

我们 班 的 学生 比 他们 班 多 一样。

c)

我们 班 的 学生 跟 他们 班 的 多 一样。

5.

viết lại câu với 跟 。。。。一样:我的 练习 是 汉语 ,她 的 练习 也 是汉语。

(a)  

6.

A :这 座 楼。。。那 座 楼 一样 高 吗 ? B :不 一样 高 。 那 座 楼 。。。这 座 楼 高。

a)

和-跟/比

b)

比/跟-和

c)

比/和

7.

sắp xếp câu: 她 / 不 / 方 法 / 一样 / 跟/ 的 / 别人的

(a)  

8.

viết lại câu : 和 / 买 / 背包 / 一样的/大家 / 了/ 他 / 一个

(a)  

9.

这 / 个/ 一样 /太/两/不

(a)  

10.

A 和 B 一样 吗?

a)

一样

b)

不 一样

11.

Viết lại câu với不但 và 而且: 他 会 说 汉 语 ,他 还 会 说 英 语 。

(a)  

12.

DÌ xinh gái nhất

a)

đúng

b)

chuẩn

c)

chính xác

13.

这儿 的 冬 天 不但 冷,。。。 还 常常 刮 风 。

a)

而且

b)

c)

只是

14.

他 周 末 常 去 。。。 玩

a)

公园

b)

c)

看病

15.

我 们 国 家 气 候 跟 这 儿 不 。。。。

a)

b)

一样

c)

16.

Dùng 跟 và 不 一样 viết lại câu:我 学 汉语 ,他 学 英 语

(a)  

17.

冬天 不 但 很 冷 ,而且 常常。。。

a)

下雪

b)

很热

c)

不热 不冷

18.

A: 这 件 红 毛 衣 500 元 。 B :那 件 蓝 毛 衣 也 是 500 元。

a)

这 件 毛 衣 跟 那 件 价 钱 一样

b)

这 件 毛 衣 跟 那 件 颜 色 一样

c)

这 件 毛衣 跟 那件 价 钱 不 一样

19.

Chọn câu đúng : 她 很 漂 亮 ,她 是 个 好 学 生。

a)

她不但漂亮,而且好学生

b)

她 不 漂 亮 也 不 好 学 生

c)

她 不 但 漂亮 ,而且 不好 学生

20.

sửa lỗi sai : 我 也 妹妹 一样, 身 体 很 好 ( viết lại cả câu)

(a)  

21.

姐姐 / 的 / 爱好/不 /一样/跟 /弟弟

(a)  

22.

cả lớp đồng ý cho nhóm bọn mình 10 nhá?

a)

ok

b)

được

c)

đồng ý

d)

nhấn đây sai nhá:))

23.

bạn nghĩ sao nếu Tuyến với Nguyệt thành đôi?

a)

hoàn hảo

b)

hợp lý

c)

được đấy

d)

ko ổn( nhấn vô đây mất điểm ko kêu nhá)

24.

DÌ hôm nay cho bọn em nghỉ sớm nhá

a)

oke

b)

oki

c)

ok