wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 11

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

なんですか。

a)

れいぞうこ

b)

パソコン

c)

電子レンジ

d)

そうじ機

2.

Chọn những hình tương ứng với 電気製品 (nhiều câu trả lời)

a)
b)
c)
d)
3.
a)

れいぞうこ

b)

そうじ機

c)

せんたく機

d)

せんぷう機

4.

き mang nghĩa máy móc là chữ Kanji nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

5.

さがします

a)

so sánh

b)

giao hàng

c)

tìm kiếm

d)

đặt hàng

6.

so sánh

a)

注文します

b)

さがします

c)

とどきます

d)

くらべます

7.

でんしレンジ

a)

電気レンジ

b)

電氏レンジ

c)

天気レンジ

d)

電子レンジ

8.

なんですか。

a)

アイロン

b)

ライオン

c)

カメラ

d)

ケータイ

9.
a)

せんふう機

b)

せんぷ機

c)

ぜんぷう機

d)

せんぷう機

10.
a)

さがします

b)

とどきます

c)

きめます

d)

注文します