wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhat bai 19

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

のばります

(a)  

2.

trọ( ở khách sạn)

(a)  

3.

そうじします

(a)  

4.

giặt

(a)  

5.

れんしゅうします

(a)  

6.

trở thành, trở nên

(a)  

7.

ねむい

(a)  

8.

mạnh

(a)  

9.

よわい

(a)  

10.

trong tình trạng tốt

(a)  

11.

ちょうしがわるい

(a)  

12.

tình trạng, trạng thái

(a)  

13.

ゴルフ

(a)  

14.

vật Sumo

(a)  

15.

パチンコ

(a)  

16.

trà đạo

(a)  

17.



(a)  

18.

một lần

(a)  

19.

いちども

(a)  

20.

dần dần

(a)  

21.

もうすぐ

(a)