wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

film and cinema

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

action ['æk∫n] film (n):

a)

phim hành động

b)

phim hoạt hình

c)

phim trinh thám

d)

phim kinh dị

2.

cartoon (n) [kɑ:'tu:n]:

a)

phim hành động

b)

phim hoạt hình

c)

phim trinh thám

d)

phim kinh dị

3.

detective [di'tektiv] film (n):

a)

phim hành động

b)

phim hoạt hình

c)

phim trinh thám

d)

phim kinh dị

4.

horror ['hɔrə] film (n):

a)

phim ngôn tình

b)

phim hoạt hình

c)

phim bom tấn

d)

phim kinh dị

5.

romantic [rou'mæntik] film (n):

a)

phim lãng mạn

b)

phim chiếu rạp

c)

phim bom tấn

d)

phim kinh dị

6.

science fiction ['saiəns'fik∫n] film (n):

a)

phim lãng mạn

b)

phim tài liệu

c)

phim khoa học viễn tưởng.

d)

phim chiến tranh

7.

sequence (n) ['si:kwəns]:

a)

một số

b)

bạo lực

c)

trình tự, chuỗi

d)

khiếp sợ

8.

motion (n) ['mou∫n]:

a)

sự tĩnh lặng

b)

sự chuyển động

c)

trình tự, chuỗi

d)

hình ảnh tĩnh

9.

decade (n) ['dekeid]:

a)

thập kỉ (10 năm)

b)

thế kỉ (100 năm)

c)

thiên niên kỉ (1000 năm)

d)

thời kì

10.

scene (n) [si:n]:

a)

thập kỉ (10 năm)

b)

kịch bản

c)

hương thơm

d)

cảnh

11.

character (n) ['kæriktə]:

a)

nét đặc trưng

b)

thay đổi

c)

nhân vật

d)

đẳng cấp

12.

audience (n) ['ɔ:djəns]:

a)

vai diễn( trong phim)

b)

khán giả

c)

nhân vật

d)

cộng sự

13.

film marker (n) [film,'mɑ:kə]:

a)

vai diễn( trong phim)

b)

sản xuất

c)

nhà làm phim

d)

phim

14.

discover (v) [dis'kʌvə]:

a)

vị trí

b)

khám phá

c)

phim ca nhạc

d)

sự chuyển động

15.

war [wɔ:] film (n):

a)

phim câm

b)

phim tài liệu

c)

phim chính trị

d)

phim chiến tranh