wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DC206 - 23

Total questions: 53

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
drawer
a)
n. /´drɔ:ə/ ngăn kéo
b)
n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
c)
(v) đổi tuyến (đường)
d)
to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, theo như.
2.
pour
a)
v. /pɔ:/ rót, đổ, giội
b)
adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
c)
(v) giữ an toàn.
d)
Quầy lễ tân
3.
beverage
a)
(n) đồ uống
b)
khách quen
c)
địa chỉ giao hàng
d)
(v) đi thẳng tới đâu đó.
4.
cyclist
a)
người đi xe đạp
b)
Gây quỹ
c)
Ngày chuyển đến.
d)
(v) ghé qua
5.
in a row
a)
trong một hàng
b)
(v,n) trục trặc
c)
(n) đồ đạc cá nhân
d)
(v) bị trì hoãn.
6.
hang up
a)
(v) treo lên
b)
(n) Mã đặt chỗ.
c)
(v) xảy ra, được cử hành, được tổ chức
d)
adv. /in'sted/ để thay thế
7.
merchandise
a)
(n) hàng hoá
b)
(adv) theo dịp, không thường xuyên.
c)
(v)hội chợ việc làm
d)
(v) đổi tuyến (đường)
8.
descend
a)
(V) đi xuống
b)
n. /´drɔ:ə/ ngăn kéo
c)
n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
d)
(v) giữ an toàn.
9.
unoccupied
a)
(adj) trống, rảnh rỗi
b)
v. /pɔ:/ rót, đổ, giội
c)
adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
d)
địa chỉ giao hàng
10.
be covered with
a)
bị bao phủ bởi
b)
(n) đồ uống
c)
khách quen
d)
Ngày chuyển đến.
11.
attach
a)
(v) gắn, dán, trói, buộc, đính kèm.
b)
người đi xe đạp
c)
Gây quỹ
d)
(n) đồ đạc cá nhân
12.
distribute
a)
v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
b)
trong một hàng
c)
(v,n) trục trặc
d)
(v) xảy ra, được cử hành, được tổ chức
13.
hardware store
a)
Cửa hàng bán dụng cụ
b)
(v) treo lên
c)
(n) Mã đặt chỗ.
d)
(v)hội chợ việc làm
14.
entrance
a)
n. /'entrəns/ lối vào
b)
(n) hàng hoá
c)
(adv) theo dịp, không thường xuyên.
d)
n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
15.
attorney
a)
n. /ə'tə:ni/ người được ủy quyền, luật sư.
b)
(V) đi xuống
c)
n. /´drɔ:ə/ ngăn kéo
d)
adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
16.
estimate
a)
(v) đánh giá, ước lượng; (n) sự đánh giá
b)
(adj) trống, rảnh rỗi
c)
v. /pɔ:/ rót, đổ, giội
d)
khách quen
17.
exhibit
a)
v., n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm
b)
bị bao phủ bởi
c)
(n) đồ uống
d)
Gây quỹ
18.
put in (a request)
a)
(v) gửi yêu cầu.
b)
(v) gắn, dán, trói, buộc, đính kèm.
c)
người đi xe đạp
d)
(v,n) trục trặc
19.
transfer
a)
(v, n) dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
b)
v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
c)
trong một hàng
d)
(n) Mã đặt chỗ.
20.
handwriting
a)
n. chữ viết tay, dạng chữ
b)
Cửa hàng bán dụng cụ
c)
(v) treo lên
d)
(adv) theo dịp, không thường xuyên.
21.
appointment
a)
(n) cuộc hẹn
b)
n. /'entrəns/ lối vào
c)
(n) hàng hoá
d)
n. /´drɔ:ə/ ngăn kéo
22.
real estate
a)
(n) bất động sản
b)
n. /ə'tə:ni/ người được ủy quyền, luật sư.
c)
(V) đi xuống
d)
v. /pɔ:/ rót, đổ, giội
23.
kitchen appliances
a)
dụng cụ nhà bếp
b)
(v) đánh giá, ước lượng; (n) sự đánh giá
c)
(adj) trống, rảnh rỗi
d)
(n) đồ uống
24.
refigerator
a)
(n) tủ lạnh
b)
v., n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm
c)
bị bao phủ bởi
d)
người đi xe đạp
25.
hallway
a)
(n) Hành lang, lối đi
b)
(v) gửi yêu cầu.
c)
(v) gắn, dán, trói, buộc, đính kèm.
d)
trong một hàng
26.
be expected to
a)
(adj) Mong chờ, dự kiến.
b)
(v, n) dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
c)
v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
d)
(v) treo lên
27.
Be scheduled for (time)
a)
(v) được lên kế hoạch
b)
n. chữ viết tay, dạng chữ
c)
Cửa hàng bán dụng cụ
d)
(n) hàng hoá
28.
prefer
a)
v. /pri'fə:/ thích hơn
b)
(n) cuộc hẹn
c)
n. /'entrəns/ lối vào
d)
(V) đi xuống
29.
caterer
a)
(n) người cung cấp lương thực, thực phẩm
b)
(n) bất động sản
c)
n. /ə'tə:ni/ người được ủy quyền, luật sư.
d)
(adj) trống, rảnh rỗi
30.
human resources
a)
(n) bộ phận nhân sự
b)
dụng cụ nhà bếp
c)
(v) đánh giá, ước lượng; (n) sự đánh giá
d)
bị bao phủ bởi
31.
organize
a)
(BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập
b)
(n) tủ lạnh
c)
v., n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm
d)
(v) gắn, dán, trói, buộc, đính kèm.
32.
sales figures
a)
doanh số bán hàng
b)
(n) Hành lang, lối đi
c)
(v) gửi yêu cầu.
d)
v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
33.
slight
a)
adj. nhỏ, nhẹ, không đáng kể
b)
(adj) Mong chờ, dự kiến.
c)
(v, n) dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
d)
Cửa hàng bán dụng cụ
34.
according to
a)
to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, theo như.
b)
(v) được lên kế hoạch
c)
n. chữ viết tay, dạng chữ
d)
n. /'entrəns/ lối vào
35.
reception desk
a)
Quầy lễ tân
b)
v. /pri'fə:/ thích hơn
c)
(n) cuộc hẹn
d)
n. /ə'tə:ni/ người được ủy quyền, luật sư.
36.
Go straight towards (direction/place)
a)
(v) đi thẳng tới đâu đó.
b)
(n) người cung cấp lương thực, thực phẩm
c)
(n) bất động sản
d)
(v) đánh giá, ước lượng; (n) sự đánh giá
37.
stop by
a)
(v) ghé qua
b)
(n) bộ phận nhân sự
c)
dụng cụ nhà bếp
d)
v., n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm
38.
get delayed
a)
(v) bị trì hoãn.
b)
(BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập
c)
(n) tủ lạnh
d)
(v) gửi yêu cầu.
39.
instead
a)
adv. /in'sted/ để thay thế
b)
doanh số bán hàng
c)
(n) Hành lang, lối đi
d)
(v, n) dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
40.
reroute
a)
(v) đổi tuyến (đường)
b)
adj. nhỏ, nhẹ, không đáng kể
c)
(adj) Mong chờ, dự kiến.
d)
n. chữ viết tay, dạng chữ
41.
remain safe
a)
(v) giữ an toàn.
b)
to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, theo như.
c)
(v) được lên kế hoạch
d)
(n) cuộc hẹn
42.
Delivery address
a)
địa chỉ giao hàng
b)
Quầy lễ tân
c)
v. /pri'fə:/ thích hơn
d)
(n) bất động sản
43.
move-in date
a)
Ngày chuyển đến.
b)
(v) đi thẳng tới đâu đó.
c)
(n) người cung cấp lương thực, thực phẩm
d)
dụng cụ nhà bếp
44.
personal belongings
a)
(n) đồ đạc cá nhân
b)
(v) ghé qua
c)
(n) bộ phận nhân sự
d)
(n) tủ lạnh
45.
take place
a)
(v) xảy ra, được cử hành, được tổ chức
b)
(v) bị trì hoãn.
c)
(BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập
d)
(n) Hành lang, lối đi
46.
career fair
a)
(v)hội chợ việc làm
b)
adv. /in'sted/ để thay thế
c)
doanh số bán hàng
d)
(adj) Mong chờ, dự kiến.
47.
anniversary
a)
n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
b)
(v) đổi tuyến (đường)
c)
adj. nhỏ, nhẹ, không đáng kể
d)
(v) được lên kế hoạch
48.
original
a)
adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản
b)
(v) giữ an toàn.
c)
to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, theo như.
d)
v. /pri'fə:/ thích hơn
49.
Patrons
a)
khách quen
b)
địa chỉ giao hàng
c)
Quầy lễ tân
d)
(n) người cung cấp lương thực, thực phẩm
50.
fund-raiser
a)
Gây quỹ
b)
Ngày chuyển đến.
c)
(v) đi thẳng tới đâu đó.
d)
(n) bộ phận nhân sự
51.
malfunction
a)
(v,n) trục trặc
b)
(n) đồ đạc cá nhân
c)
(v) ghé qua
d)
(BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lập
52.
reservation number
a)
(n) Mã đặt chỗ.
b)
(v) xảy ra, được cử hành, được tổ chức
c)
(v) bị trì hoãn.
d)
doanh số bán hàng
53.
occassionally
a)
(adv) theo dịp, không thường xuyên.
b)
(v)hội chợ việc làm
c)
adv. /in'sted/ để thay thế
d)
adj. nhỏ, nhẹ, không đáng kể