wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 16

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Bây giờ (Hiện tại)

a)

现在

b)

正在

c)

汉语

d)

学习

2.

Cùng, với

a)

b)

c)

d)

3.

Cùng nhau

a)

一半

b)

一个

c)

一会

d)

一起

4.

Chúng mình, chúng ta

a)

咱们

b)

他们

c)

你们

d)

她们

5.

Đi

a)

b)

c)

d)

6.

Thường, thường xuyên

a)

不常

b)

还是

c)

常常

d)

尝尝

7.

Có lúc, có khi, có thời gian

a)

有时候

b)

时候

c)

有空

d)

有点

8.

Thời gian, khi, lúc

a)

有时候

b)

c)

d)

时候

9.

Vay, mượn

a)

b)

c)

d)

10.

Lên mạng

a)

上车

b)

查网

c)

上网

d)

查资料

11.

Kiểm tra, tìm kiếm

a)

b)

c)

d)

12.

Tư liệu, tài liệu

a)

资料

b)

调料

c)

饮料

d)

放料

13.

luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng

a)

常常

b)

一共

c)

总是

d)

还是

14.

Yên tĩnh, yên lặng

a)

安稳

b)

安静

c)

安排

d)

安装

15.

Buổi tối

a)

早上

b)

晚上

c)

下午

d)

中午

16.

Ôn tập

a)

预习

b)

学习

c)

复习

d)

练习

17.

Bài khóa, bài đọc

a)

语法

b)

生词

c)

解释

d)

课文

18.

Chuẩn bị bài

a)

预习

b)

学习

c)

练习

d)

复习

19.

Từ mới, từ vựng

a)

语法

b)

生词

c)

解释

d)

课文

20.

Hoặc, hoặc là

a)

或许

b)

记者

c)

或者

d)

也许

21.

Luyện tập

a)

预习

b)

学习

c)

练习

d)

复习

22.

Nói chuyện, tán chuyện

a)

聊天儿

b)

伊妹儿

c)

谈天

23.

Nhận và chuyển đi (Thu phát)

a)

接收

b)

收发

c)

收集

d)

收入

24.

Email, thư điện tử

a)

聊天儿

b)

伊妹儿

c)

伊美尔

d)

聊天尔

25.

Điện ảnh, phim điện ảnh

a)

电脑

b)

电视

c)

电话

d)

电影

26.

Phim truyền hình

a)

京剧

b)

电影剧

c)

电视剧

d)

电台剧

27.

Nghỉ ngơi

a)

休息

b)

公园

c)

超市

d)

宿舍

28.

Ký túc xá

a)

东西

b)

公园

c)

宿舍

d)

超市

29.

Công viên

a)

东西

b)

公园

c)

超市

d)

休息

30.

Siêu thị

a)

休息

b)

宿舍

c)

东西

d)

超市

31.

Đồ vật

a)

东东

b)

东南

c)

东西

d)

东北

32.

ti vi

a)

电脑

b)

电视

c)

电话

d)

电影

33.

TỪ NÀY NGHĨA LÀ GÌ?

(a)  

34.

Từ đầu tiên của câu này nghĩa là gì?

(a)  

35.

Nghĩa của từ này là gì?

(a)  

36.

Từ này nghĩa là gì

(a)  

37.

他叫什么名字?

a)

他叫山东。

b)

他是山东。

c)

她叫山东。

d)

她是山东。

38.

你是哪国人?

a)

我是日本留学生。

b)

我是留学生。

c)

我是日本人。

d)

我是日本学生。

39.

张东的老师换什么钱?

a)

张东换人民币。

b)

老师换人民币。

c)

张东的老师要还钱。

d)

张东的老师换人民币。

40.

美国苹果一斤多少钱?

a)

美国苹果很贵!

b)

美国苹果两斤十块。

c)

十块一斤。

d)

十块两斤。

41.

他的电话号码是多少?

a)

他的手机号码是 0988988988

b)

她的手机号码是 0988988988

c)

他的电话号码是 0988988988

d)

她的电话号码是 0988988988

42.

10890

a)

yī wàn bā bǎi jiǔ shí

b)

yī wàn líng bā bǎi jiǔ shí

c)

yí wàn bā bǎi jiǔ shí

d)

yí wàn líng bā bǎi jiǔ shí

43.

一。。。数码相机

a)

b)

c)

d)

44.

我买书。。。买两张光盘。

a)

b)

c)

d)

没有

45.

三。。。老师·

a)

b)

c)

d)

46.

两。。。圆珠笔

a)

b)

c)

d)