Font size
Worksheetsbài 16
Total questions: 46
Worksheet time: 23mins
Bây giờ (Hiện tại)
现在
正在
汉语
学习
Cùng, với
和
谁
跟
及
Cùng nhau
一半
一个
一会
一起
Chúng mình, chúng ta
咱们
他们
你们
她们
Đi
往
走
来
出
Thường, thường xuyên
不常
还是
常常
尝尝
Có lúc, có khi, có thời gian
有时候
时候
有空
有点
Thời gian, khi, lúc
有时候
点
时
时候
Vay, mượn
错
借
拿
给
Lên mạng
上车
查网
上网
查资料
Kiểm tra, tìm kiếm
找
借
差
查
Tư liệu, tài liệu
资料
调料
饮料
放料
luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng
常常
一共
总是
还是
Yên tĩnh, yên lặng
安稳
安静
安排
安装
Buổi tối
早上
晚上
下午
中午
Ôn tập
预习
学习
复习
练习
Bài khóa, bài đọc
语法
生词
解释
课文
Chuẩn bị bài
预习
学习
练习
复习
Từ mới, từ vựng
语法
生词
解释
课文
Hoặc, hoặc là
或许
记者
或者
也许
Luyện tập
预习
学习
练习
复习
Nói chuyện, tán chuyện
聊天儿
伊妹儿
谈天
Nhận và chuyển đi (Thu phát)
接收
收发
收集
收入
Email, thư điện tử
聊天儿
伊妹儿
伊美尔
聊天尔
Điện ảnh, phim điện ảnh
电脑
电视
电话
电影
Phim truyền hình
京剧
电影剧
电视剧
电台剧
Nghỉ ngơi
休息
公园
超市
宿舍
Ký túc xá
东西
公园
宿舍
超市
Công viên
东西
公园
超市
休息
Siêu thị
休息
宿舍
东西
超市
Đồ vật
东东
东南
东西
东北
ti vi
电脑
电视
电话
电影
TỪ NÀY NGHĨA LÀ GÌ?
(a)
Từ đầu tiên của câu này nghĩa là gì?
(a)
Nghĩa của từ này là gì?
(a)
Từ này nghĩa là gì
(a)
他叫什么名字?
他叫山东。
他是山东。
她叫山东。
她是山东。
你是哪国人?
我是日本留学生。
我是留学生。
我是日本人。
我是日本学生。
张东的老师换什么钱?
张东换人民币。
老师换人民币。
张东的老师要还钱。
张东的老师换人民币。
美国苹果一斤多少钱?
美国苹果很贵!
美国苹果两斤十块。
十块一斤。
十块两斤。
他的电话号码是多少?
他的手机号码是 0988988988
她的手机号码是 0988988988
他的电话号码是 0988988988
她的电话号码是 0988988988
10890
yī wàn bā bǎi jiǔ shí
yī wàn líng bā bǎi jiǔ shí
yí wàn bā bǎi jiǔ shí
yí wàn líng bā bǎi jiǔ shí
一。。。数码相机
张
支
个
件
我买书。。。买两张光盘。
还
也
都
没有
三。。。老师·
斤
口
本
位
两。。。圆珠笔
件
张
支
把
