wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vua tiếng Việt

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Ghép từ : m / a / ê / Đ / m

(a)  

2.

Ghép từ: h / i / ề / n / L / u / l / ĩ

(a)  

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa:

a)

xới lởi

b)

xởi lởi

c)

xơi lợi

d)

xời lởi

4.

Ghép từ: T / a / n / ư / g / l /ơ / i

(a)  

5.

Từ nào dưới đây là đúng:

a)

Sáng lạng

b)

Xán lạng

c)

Sáng lạn

d)

Xán lạn

6.

Ghép từ: h / ụ / n / n / ô

(a)  

7.

Ghép từ : g / ả / i / T / i / n / h / ệ / r / m

(a)  

8.

Điền vào chỗ trống:

Nhưng cứ vui lên đi

Vì ngày mai lại một cơ hội và ta ..... chi

a)

ngại ngần

b)

ngại ngùng

c)

vội vàng

d)

ngần ngại

9.

Điền vào chỗ trống:

Đi cho vai áo bạc màu những hành trình dài

Để khi ta thay áo mới nhìn lại đã thành .....

a)

đinh gai

b)

hình hài

c)

tương lai

d)

sớm mai

10.

Ghép từ:

n / ù / C / ầ / c

(a)