wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh lớp 2

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Hi , Nice to meet you

a)

Chào, rất vui được gặp bạn

b)

chào

c)

rất vui

d)

được gặp bạn chào

2.

good morning

a)

chào buổ sáng

b)

chào buổi sáng

c)

chào sáng buổi

d)

buổi chào sáng

3.

King nghĩa là

a)

vua

b)

công chúa

c)

hoàng tử

d)

hoàng hậu

4.

cow là gì

a)

b)

bò sữa

c)

sữa bò

d)

sữa

5.

one two three

a)

1,2,3

b)

1,2,4

c)

3,6,8

d)

1,3,4

6.

quạt tiếng anh là gì

a)

fan

b)

sing

c)

run

d)

swim

7.

bat nghĩa là gì

a)

giơi

b)

dơi

c)

mèo

d)

rơi

8.

please

a)

vui lòng

b)

sữa

c)

vui nòng

d)

vui lòng cho sữa

9.

food

a)

thức ăn

b)

nước

c)

sữa

d)

cơm

10.

my house

a)

nhà tôi

b)

nhà

c)

nhà anh ấy

d)

nhà cô ấy

11.

a cup tea

a)

b)

1 tách tà

c)

1 trà

d)

trà

12.

music

a)

âm nhạc

b)

mỹ thuật

c)

nghệ thuật

d)

toán học

13.

play the

a)

piano

b)

football

c)

chess

14.

I have a dog and two cat

a)

tôi có 1 con chó

b)

tôi có 1 con chó và 2 con mèo

c)

anh ấy có 2 con mèo

d)

2 con mèo 1 con chó

15.

I like play football

a)

tôi thích

b)

bóng đá

c)

tôi thích chơi bóng đá

d)

mạng

16.

Quả Táo

a)

Ball

b)

Apple

c)

Kite

d)

Cat

17.

Con Mèo

a)

Cat

b)

Dog

c)

Duck

d)

Hippo

18.

Quyển Sách

a)

Note

b)

Pen

c)

Book

d)

Crayon

19.

Bird

a)
b)
c)
d)
20.

đâu là dưa hấu?

a)

watermelon

b)

Pizza

c)

banana

d)

apple

e)

Water

21.

Đâu là xe ô tô?

a)

Cat

b)

car

c)

Bike

d)

lorry

22.

Đâu là thuyền?

a)

ship

b)

bike

c)

boat

d)

sheep

23.

cow là gì

a)

b)

bò sữa

c)

sữa bò

d)

sữa

24.

Choose the old one out

( Chọn đáp án khác với 2 đáp án còn lại)

a)

Mai

b)

Nga

c)

Hi

25.

Hello, my name is Mai

a)

Xin chào, tôi tên là Mai

b)

Tạm Biệt, Tôi tên là Quân

c)

Chào buổi chiều, tôi tên là Thịnh

26.

Màu xanh lá tiếng anh là gì?

a)

Blue

b)

Purple

c)

Yellow

d)

Green

27.

Trái táo tiếng anh là gì?

a)

Banana

b)

Apple

c)

Strawberry

d)

Lemon

28.

Số 3 tiếng anh là gì?

a)

two

b)

one

c)

three

d)

four

29.

Teddy bear là?

a)

Gấu bông

b)

Con gấu

c)

con khỉ

d)

thỏ bông

30.

What's food do you like?

a)

pizza

b)

hamburger

c)

noodles

d)

hot dot

31.

Từ nào sau đây khác những từ còn lại?

a)

Apple

b)

Car

c)

Banana

d)

Mango

32.

từ nào sau đây khác những từ còn lại?

a)

pink

b)

purple

c)

teddy bear

d)

green

33.

từ nào khác với các từ còn lại?

a)

hamburger

b)

Red

c)

pizza

d)

hot dot

34.

Green and red is the corlor (yes or no)?

a)

YES

b)

NO

35.

What's your name?

a)

My name is Thảo

b)

Thảo

c)

My Thảo

d)

It's Thảo

36.

How are .......? I'm fine, thank

a)

you?

b)

name?

c)

me?

37.

Close your ......?

a)

book

b)

name

c)

book

d)

me

38.

I'm gre..t

a)

e

b)

a

c)

i

39.

I'm fi...e

a)

n

b)

m

c)

l

d)

k

40.

hap...y

a)

p

b)

i

c)

q

d)

a

41.

h...nds up

a)

i

b)

e

c)

a

42.

b..red

a)

o

b)

a

c)

i

d)

e

43.

h...ngry ( đói bụng)

a)

a

b)

u

c)

i

d)

e

44.

b...red ( mệt mỏi)

a)

o

b)

a

c)

i

d)

e

45.

th....rsty( khát nước)

a)

a

b)

i

c)

e

d)

o

46.

.... your name?

a)

What

b)

What's

c)

Who

47.

How .... are you? I'm seven

a)

old

b)

name

c)

my

d)

you

48.

What's your ......

a)

name?

b)

nema?

c)

my?

d)

me?

49.

Hãy dịch câu sau : You can see the mother

a)

Bạn có thể nhìn thấy người không ?

b)

Bạn có thể thấy người mẹ

c)

Bạn có thể nhìn thấy bố

d)

Mẹ

50.

Mẹ viết tiếng Anh là:

a)

Father

b)

Me

c)

Mather

d)

Mother

51.

Hai từ là hall và từ hallway dịch là gì ?

a)

Ngôi trường

b)

Hội trường

c)

Hành tinh

d)

Hành lang

52.

Hãy viết từ đôi găng tay

(a)  

53.

Bike là gì

a)

Xe đạp

b)

Xe ô tô

c)

Xe máy

d)

Xe buýt

54.

Cat là con vật gì ?

a)

Là con chó

b)

Là con chim

c)

Là con mèo

d)

Là con người

55.

Cat và dog là hai con vật nào

a)

Là con chim bồ câu

b)

Là con mèo

c)

Là con chó

d)

Là con lợn

56.

Số 1 viết là gì

(a)  

57.

Màu xanh lá tiếng anh là gì?

a)

Blue

b)

Purple

c)

Yellow

d)

Green

58.

Trái táo tiếng anh là gì?

a)

Banana

b)

Apple

c)

Strawberry

d)

Lemon

59.

từ nào khác với các từ còn lại?

a)

hamburger

b)

Red

c)

pizza

d)

hot dot

60.

từ nào sau đây khác những từ còn lại?

a)

pink

b)

purple

c)

teddy bear

d)

green

61.

What's your name?

a)

My name is Thảo

b)

Thảo

c)

My Thảo

d)

It's Thảo

62.

viết số 2 bằng tiếng anh

(a)  

63.

dịch câu how old are you?

a)

bạn bao nhiêu tuổi?

b)

bạn tên gì?

c)

bạn khỏe không?

d)

bạn 9 tuổi?

64.

số 10 viết như thế nào

(a)  

65.

einght là gì?

a)

số 8

b)

số 7

c)

số 5

d)

số 9

66.

số 4 viết là

a)

four

b)

six

c)

one

d)

tow

67.

số 3,5.6 viết là

a)

three,five,six

b)

five,one

c)

one,six,three

d)

two

68.

số 7,9 viết là

a)

seven,nine

b)

ten

c)

tem,nine

d)

three

69.

Viết số 1 bằng tiếng anh

a)

one

b)

neo

c)

meo

d)

ove

70.

How are you? I'm ....

a)

Two

b)

fine

c)

nine

71.

h...ppy

a)

a

b)

i

c)

o

d)

e

72.

I'm.........

a)

happy

b)

sad

c)

great

d)

fine

73.

I'm ........

a)

sad

b)

happy

c)

fine

74.

What's your ......

a)

name

b)

you

c)

nema

75.

What's your name?

a)

My name is Lan

b)

My name Lan

c)

My Lan

d)

I'm fine

76.

How old are you?

a)

I'm fine

b)

I'm ten years old

c)

Yes, I'm happy

77.

I'm s...d

a)

a

b)

i

c)

o

d)

e

78.

How are you? I'm gr..at

a)

e

b)

a

c)

i

79.

Nam's .......

a)

thirsty

b)

hungry

c)

bored

80.

Hoa's........

a)

scared

b)

thirsty

c)

hungry

81.

Chi's .......

a)

thirsty

b)

bored

c)

scared

82.

Mai's ............

a)

bored

b)

thirsty

c)

scared

83.

How are you? I'm.....

a)

sad

b)

bored

c)

great

84.

thir...ty

a)

s

b)

m

c)

n

d)

t

85.

h...ngry

a)

u

b)

o

c)

i

d)

e

86.

I'm b..red

a)

o

b)

i

c)

a

d)

e

87.

Đói bụng

a)

bored

b)

thirsty

c)

hungry

88.

sợ sệt

a)

thirsty

b)

bored

c)

scared

89.

... are you?

a)

What

b)

How

c)

Who

90.

Dịch nghĩa của câu :

What's your name ?

a)

Bạn tên gì ?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi ?

c)

Bạn có khỏe không ?

d)

Tôi tên là Nam

91.

Dịch nghĩa câu sang Tiếng Anh:

This is my bag

a)

Đây là cây bút của tôi.

b)

Đây là cây thước của tôi.

c)

Đây là cái cặp của tôi.

d)

Đây là cái áo của tôi.

92.

Câu "What is your name?" nghĩa là gì ?

(a)  

93.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

7

b)

8

c)

9

94.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

2

b)

3

c)

4

95.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

96.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

97.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

10

b)

8

c)

9

98.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

5

b)

3

c)

4

99.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

5

b)

3

c)

4

100.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

5

b)

3

c)

4

101.

chọn số tương ứng với ảnh sau:

a)

1

b)

3

c)

2

102.

Tìm số ẩn trong tranh:

a)

one, two. three, four, five, six, seven, eight, nine, ten

b)

one, two. three, four, five, six, eight, nine, ten

c)

one, two. three, four, five, six, seven, eight, ten

d)

one, two. three, four, six, seven, eight, nine, ten

103.

chọn số tương ứng với số quả táo:

a)

twenty

b)

ten

c)

twent

104.

chọn số tương ứng với bức tranh:

a)

one - hundred

b)

ten

c)

twent

105.

chọn số tương ứng với bức tranh:

a)

fifty

b)

ten

c)

twent

106.

Đếm rồi điền vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời

a)

five

b)

ten

c)

twent

107.

Đếm rồi điền vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời

a)

five

b)

ten

c)

four

108.

Đếm rồi điền vào chỗ trống để hoàn thành câu trả lời

a)

five

b)

six

c)

four