NEW
Font size
Worksheetsbài 1 - bạn tên là gì ?
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
什么
Shénme
nào
tên
gì,cái gì
gọi
chúng tôi
你们
你我
我们
我
nhìn hình đoán tên
中国
Zhōngguó
越南
Yuènán
南非
Nánfēi
美国
Měiguó
là
事
Shì
式
Shì
是
Shì
氏
Shì
nhìn hình đoán tên
美国
Měiguó
中国
Zhōngguó
越南
Yuènán
南非
Nánfēi
国
Guó
tên
nào
là
quốc gia,nước
nhìn hình đoán tên
美国
Měiguó
中国
Zhōngguó
南非
Nánfēi
北京
Běijīng
người
是
Shì
那
Nà
人
Rén
叫
Jiào
我是
Wǒ shì
bạn là
là bạn
là tôi
tôi là
nào
哪
Nǎ
是
Shì
字
Zì
名
Míng
các bạn
们你
你们
我们
你好
我是越南人
Wǒ shì yuènán rén
bạn là người trung quốc
bạn là người việt nam
tôi là người việt nam
chúng tôi là người việt nam
bạn là người nước nào
我是哪国人?
Wǒ shì nǎ guórén
你们是哪国人?
Nǐmen shì nǎ guórén
我们是哪国人?
Wǒmen shì nǎ guórén
你是哪国人?
Nǐ shì nǎ guórén
你/名字/什么/叫?
Nǐ / míngzì/ shénme/jiào
你什么字叫名
nǐ shénme zi jiào míng
你名字什么叫
nǐ míngzi shénme jiào
你什么名字叫
nǐ shénme míngzi jiào
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi
你呢?
còn tôi
còn bạn
còn các bạn
còn anh ấy
cô ấy tên gì ?
他们叫什么名字?
Tāmen jiào shénme míngzì
他叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzì
她叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzì
她们叫什么名字?
Tāmen jiào shénme míngzì
他叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzì
tôi tên là
cô ấy tên gì?
bạn tên gì?
anh ấy tên gì ?
anh ấy là người nước nào ?
他是哪国人?
Tā shì nǎ guórén
他哪是国人?
Tā nǎ shì guórén
她是哪国人?
Tā shì nǎ guórén
她哪是国人?
Tā nǎ shì guórén
