wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 1 - bạn tên là gì ?

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

什么

Shénme

a)

nào

b)

tên

c)

gì,cái gì

d)

gọi

2.

chúng tôi

a)

你们

b)

你我

c)

我们

d)

3.

nhìn hình đoán tên

a)

中国

Zhōngguó

b)

越南

Yuènán

c)

南非

Nánfēi

d)

美国

Měiguó

4.

a)

Shì

b)

Shì

c)

Shì

d)

Shì

5.

nhìn hình đoán tên

a)

美国

Měiguó

b)

中国

Zhōngguó

c)

越南

Yuènán

d)

南非

Nánfēi

6.

Guó

a)

tên

b)

nào

c)

d)

quốc gia,nước

7.

nhìn hình đoán tên

a)

美国

Měiguó

b)

中国

Zhōngguó

c)

南非

Nánfēi

d)

北京

Běijīng

8.

người

a)

Shì

b)

c)

Rén

d)

Jiào

9.

我是

Wǒ shì

a)

bạn là

b)

là bạn

c)

là tôi

d)

tôi là

10.

nào

a)

b)

Shì

c)

d)

Míng

11.

các bạn

a)

们你

b)

你们

c)

我们

d)

你好

12.

我是越南人

Wǒ shì yuènán rén

a)

bạn là người trung quốc

b)

bạn là người việt nam

c)

tôi là người việt nam

d)

chúng tôi là người việt nam

13.

bạn là người nước nào

a)

我是哪国人?

Wǒ shì nǎ guórén

b)

你们是哪国人?

Nǐmen shì nǎ guórén

c)

我们是哪国人?

Wǒmen shì nǎ guórén

d)

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guórén

14.

你/名字/什么/叫?

Nǐ / míngzì/ shénme/jiào

a)

你什么字叫名

nǐ shénme zi jiào míng

b)

你名字什么叫

nǐ míngzi shénme jiào

c)

你什么名字叫

nǐ shénme míngzi jiào

d)

你叫什么名字?

nǐ jiào shénme míngzi

15.

你呢?

a)

còn tôi

b)

còn bạn

c)

còn các bạn

d)

còn anh ấy

16.

cô ấy tên gì ?

a)

他们叫什么名字?

Tāmen jiào shénme míngzì

b)

他叫什么名字?

Tā jiào shénme míngzì

c)

她叫什么名字?

Tā jiào shénme míngzì

d)

她们叫什么名字?

Tāmen jiào shénme míngzì

17.

他叫什么名字?

Tā jiào shénme míngzì

a)

tôi tên là

b)

cô ấy tên gì?

c)

bạn tên gì?

d)

anh ấy tên gì ?

18.

anh ấy là người nước nào ?

a)

他是哪国人?

Tā shì nǎ guórén

b)

他哪是国人?

shì guórén

c)

她是哪国人?

Tā shì nǎ guórén

d)

她哪是国人?

Tā nǎ shì guórén