Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest Vocab _ Grade 8
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Viết Tiếng Anh của từ: cắm trại hè Quốc tế
(a)
2.
Viết Tiếng Anh của từ: cung cấp
(a)
3.
Viết Tiếng Anh của từ: cuộc thi hùng biện
(a)
4.
Viết Tiếng Anh của từ: cuộc gia nói Tiếng Anh
(a)
5.
Viết Tiếng Anh của từ: mong đợi làm gì
(a)
6.
Viết Tiếng Anh của từ: đẩy mạnh
(a)
7.
Viết Tiếng Anh của từ: CLB báo chí
(a)
8.
Viết Tiếng Anh của từ: SV y khoa nữ
(a)
9.
Viết Tiếng Anh của từ: xe điện nhảy lên, nhảy xuống
(a)
10.
Viết Tiếng Anh của từ: khám phá
(a)
11.
Viết Tiếng Anh của từ: châu lục
(a)
12.
Viết Tiếng Anh của từ: Tháp nghiên
(a)
13.
Viết Tiếng Anh của từ: Điểm đến
(a)
14.
Viết Tiếng Anh của từ: chơi kèn túi
(a)
15.
Viết Tiếng Anh của từ: lịch trình
(a)
Reset
