wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15-minute Test (English 7)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1. giao thông

a)

trafic

b)

traffic

c)

traffic lights

2.

2. ách tắt giao thông

a)

traffic jam

b)

traffic

c)

traffic lights

3.

3. cấm rẽ phải

a)

no left turn

b)

no turn right

c)

no right turn

4.

4. cấm đi xe đạp

a)

no bike

b)

no cycle

c)

no cycling

5.

5. phía trước là bệnh viện

a)

school ahead

b)

hospital ahead

c)

bus station ahead

6.

6. phía trước là trường học

a)

no parking

b)

cycle lane

c)

school ahead

7.

7. làn đường cho xe đạp

a)

cycle lane

b)

no right turn

c)

lane cycle

8.

8. nơi đậu xe

a)

parking

b)

no cycling

c)

no parking

9.

9. các đèn giao thông

a)

traffic jam

b)

traffic light

c)

traffic lights

10.

10. bất hợp pháp

a)

legal

b)

illegal

c)

unlegal

11.

11. vạch qua đường

a)

zebra crossing

b)

traffic rule

c)

speed limit

12.

12. xe đạp

a)

bike

b)

bus

c)

car

13.

13. xe buýt

a)

car

b)

train

c)

bus

14.

14. tàu lửa

a)

bus

b)

plane

c)

train

15.

15. máy bay

a)

plane

b)

ship

c)

boat

16.

16. giới hạn tốc độ

a)

speed limit

b)

limit speed

c)

driving speed

17.

17. người đi bộ

a)

road user

b)

pedestrian

c)

on foot

18.

18. đã từng

a)

use to

b)

used to

c)

didn't use to

19.

19. vỉa hè

a)

pave

b)

pavement

c)

pavelane

20.

20. giờ cao điểm

a)

rush hour

b)

high hour

c)

hour rush