wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 6

Total questions: 22

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

bến xe buýt

(a)  

2.

bệnh viện

(a)  

3.

thư viện

(a)  

4.

đồn cảnh sát

(a)  

5.

bưu điện

(a)  

6.

ga tàu hỏa

(a)  

7.

túi

(a)  

8.

cái chai

(a)  

9.

cái lon

(a)  

10.

thủy tinh

(a)  

11.

lọ, hũ

(a)  

12.

nhặt

(a)  

13.

nhựa / bằng nhựa

(a)  

14.

tái chế

(a)  

15.

tái sử dụng

(a)  

16.

vứt đi

(a)  

17.

rác

(a)  

18.

hội từ thiện

(a)  

19.

quyên góp

(a)  

20.

miễn phí

(a)  

21.

bảo vệ

(a)  

22.

đời sống hoang dã

(a)