wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV 1~3 CHỌN NHẬT - VIỆT

Total questions: 100

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
びょういん
a)
bệnh viện
b)
đại học, trường đại học
c)
nhà nghiên cứu
d)
bác sĩ
2.
ブラジル
a)
Braxin
b)
Nhật Bản
c)
Đức
d)
Trung Quốc
3.
シャープペンシル
a)
bút chì bấm
b)
bút bi
c)
bút chì
d)
thẻ, cạc
4.
あのう
a)
à…..ờ
b)
thế à?
c)
tiếng~
d)
xin mời
5.
へや
a)
căn phòng
b)
hành lang, đại sảnh
c)
máy bán hàng tự động
d)
quầy tiếp tân,
6.
すみません
a)
Xin lỗi
b)
mười nghìn, vạn
c)
nghìn
d)
trăm
7.
ぎんこういん
a)
nhân viên ngân hàng
b)
nhân viên công ty …..
c)
nhân viên công ty
d)
học sinh, sinh viên
8.
タイ
a)
Thái Lan
b)
Hàn Quốc
c)
Indonesia
d)
Ấn Độ
9.
めいし
a)
danh thiếp
b)
sổ tay
c)
vở
d)
báo
10.
そう
a)
đúng rồi
b)
cái gì
c)
tiếng~
d)
cám ơn
11.
かいぎしつ
a)
phòng họp
b)
văn phòng
c)
nhà ăn
d)
nhà vệ sinh
12.
いくら
a)
bao nhiêu tiền
b)
-yên
c)
tầng mấy
d)
tầng thứ -
13.
いしゃ
a)
bác sĩ
b)
nhân viên ngân hàng
c)
nhân viên công ty …..
d)
nhân viên công ty
14.
ちゅうごく
a)
Trung Quốc
b)
Thái Lan
c)
Hàn Quốc
d)
Indonesia
15.
カード
a)
thẻ, cạc
b)
danh thiếp
c)
sổ tay
d)
vở
16.
どうぞ
a)
xin mời
b)
đúng rồi
c)
cám ơn
d)
cái gì
17.
うけつけ
a)
quầy tiếp tân,
b)
phòng họp
c)
văn phòng
d)
nhà ăn
18.
ひゃく
a)
trăm
b)
bao nhiêu tiền
c)
-yên
d)
tầng mấy
19.
わたし
a)
tôi
b)
nhân viên công ty
c)
học sinh, sinh viên
d)
giáo viên
20.
けんきゅうしゃ
a)
nhà nghiên cứu
b)
bác sĩ
c)
nhân viên ngân hàng
d)
nhân viên công ty …..
21.
はい
a)
vâng, dạ
b)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
c)
mấy tuổi
d)
~ tuổi
22.
ドイツ
a)
Đức
b)
Trung Quốc
c)
Thái Lan
d)
Hàn Quốc
23.
これ
a)
cái này, đây
b)
~ kia
c)
~ đó
d)
~ này
24.
えんぴつ
a)
bút chì
b)
thẻ, cạc
c)
danh thiếp
d)
sổ tay
25.
ラジオ
a)
Radio
b)
tivi
c)
cặp sách, túi sách
d)
ô, dù
26.
ご~
a)
tiếng~
b)
xin mời
c)
đúng rồi
d)
cái gì
27.
ここ
a)
chỗ này, đây
b)
phía kia, đằng kia,
c)
phía đó, đằng đó,
d)
phía này, đằng này,
28.
じどうはんばいき
a)
máy bán hàng tự động
b)
quầy tiếp tân,
c)
phòng họp
d)
văn phòng
29.
かいしゃ
a)
công ty
b)
đất nước (của anh/chị)
c)
thang cuốn
d)
thang máy
30.
せん
a)
nghìn
b)
trăm
c)
bao nhiêu tiền
d)
-yên
31.
しんおおさか
a)
tên một nhà ga ở Osaka
b)
cho tôi [~]
c)
thế thì, vậy thì
d)
cảm ơn
32.
あなた
a)
anh/ chị/ ông/ bà,
b)
tôi
c)
nhân viên công ty
d)
học sinh, sinh viên
33.
ちゃん
a)
bé~
b)
anh, chị, ông, bà ( sau tên )
c)
vị kia
d)
người kia, người đó
34.
どなた
a)
vị nào
b)
ai
c)
bệnh viện
d)
đại học, trường đại học
35.
いいえ
a)
không
b)
vâng, dạ
c)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
d)
mấy tuổi
36.
こちらは~さんです
a)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
b)
Rất mong được sự giúp đỡ
c)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
d)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
37.
ふじだいがく
a)
Đại học Phú Sĩ
b)
Đại học Sakura
c)
Braxin
d)
Nhật Bản
38.
それ
a)
cái đó, đó
b)
cái này, đây
c)
~ kia
d)
~ đó
39.
あの~
a)
~ kia
b)
~ đó
c)
~ này
d)
cái kia, kia
40.
とけい
a)
đồng hồ
b)
chìa khóa
c)
bút chì bấm
d)
bút bi
41.
カメラ
a)
máy ảnh
b)
Radio
c)
tivi
d)
cặp sách, túi sách
42.
チョコレート
a)
Socola
b)
cái ghế
c)
cái bàn
d)
máy vi tính
43.
どうも ありがとう ございます
a)
xin chân thành cảm ơn
b)
cám ơn
c)
không phải, sai rồi
d)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
44.
そこ
a)
chỗ đó, đó
b)
chỗ này, đây
c)
phía kia, đằng kia,
d)
phía đó, đằng đó,
45.
そちら
a)
phía đó, đằng đó,
b)
phía này, đằng này,
c)
chỗ nào, đâu
d)
chỗ kia, kia
46.
かいだん
a)
cầu thang
b)
nhà vệ sinh
c)
căn phòng
d)
hành lang, đại sảnh
47.
うち
a)
nhà
b)
công ty
c)
đất nước (của anh/chị)
d)
thang cuốn
48.
ワイン
a)
rượu vang
b)
cà vạt
c)
giầy
d)
máy điện thoại, điện thoại
49.
みせてください
a)
cho tôi xem [~]
b)
(cách nói lịch sự của 「です」)
c)
Xin lỗi
d)
mười nghìn, vạn
50.
イタリア
a)
Ý
b)
tên một nhà ga ở Osaka
c)
cho tôi [~]
d)
thế thì, vậy thì
51.
あのひと
a)
người kia, người đó
b)
anh/ chị/ ông/ bà,
c)
tôi
d)
nhân viên công ty
52.
しつれいですがおなまえは
a)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
b)
không
c)
vâng, dạ
d)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
53.
あれ
a)
cái kia, kia
b)
cái đó, đó
c)
cái này, đây
d)
~ kia
54.
コンピューター
a)
máy vi tính
b)
máy ảnh
c)
Radio
d)
tivi
55.
あそこ
a)
chỗ kia, kia
b)
chỗ đó, đó
c)
chỗ này, đây
d)
phía kia, đằng kia,
56.
でんわ
a)
máy điện thoại, điện thoại
b)
nhà
c)
công ty
d)
đất nước (của anh/chị)
57.
さい
a)
~ tuổi
b)
vị nào
c)
ai
d)
bệnh viện
58.
パワーでんき
a)
Công ty điện Power
b)
Đại học Phú Sĩ
c)
Đại học Sakura
d)
Braxin
59.
かさ
a)
ô, dù
b)
đồng hồ
c)
chìa khóa
d)
bút chì bấm
60.
これからおせわになります
a)
Từ nay mong được giúp đỡ
b)
xin chân thành cảm ơn
c)
không phải, sai rồi
d)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
61.
エレベーター
a)
thang máy
b)
cầu thang
c)
nhà vệ sinh
d)
căn phòng
62.
どうも
a)
cảm ơn
b)
cho tôi xem [~]
c)
(cách nói lịch sự của 「です」)
d)
Xin lỗi
63.
きょうし
a)
giáo viên
b)
thầy/ cô
c)
người (nước)~
d)
bé~
64.
イギリス
a)
Anh
b)
Mỹ
c)
(tôi) đến từ ~.
d)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
65.
ざっし
a)
tạp chí
b)
từ điển
c)
sách
d)
thẻ, cạc
66.
えいご
a)
tiếng anh
b)
cái gì
c)
tiếng nhật
d)
tiếng~
67.
きょうしつ
a)
lớp học, phòng học
b)
công ty
c)
đất nước (của anh/chị)
d)
thang cuốn
68.
ちか
a)
tầng hầm, dưới mặt đất
b)
quầy bán
c)
thuốc lá
d)
rượu vang
69.
せんせい
a)
thầy/ cô
b)
người (nước)~
c)
bé~
d)
anh, chị, ông, bà ( sau tên )
70.
アメリカ
a)
Mỹ
b)
(tôi) đến từ ~.
c)
Đây là anh/chị/ông/bà ~.
d)
Rất mong được sự giúp đỡ
71.
じしょ
a)
từ điển
b)
sách
c)
thẻ, cạc
d)
danh thiếp
72.
コーヒー
a)
cà phê
b)
quà đặc sản
c)
Socola
d)
cái ghế
73.
どちら
a)
phía nào, đằng nào,
b)
phía kia, đằng kia,
c)
phía đó, đằng đó,
d)
phía này, đằng này,
74.
うりば
a)
quầy bán
b)
thuốc lá
c)
rượu vang
d)
cà vạt
75.
がくせい
a)
học sinh, sinh viên
b)
giáo viên
c)
thầy/ cô
d)
người (nước)~
76.
インド
a)
Ấn Độ
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
(tôi) đến từ ~.
77.
しんぶん
a)
báo
b)
tạp chí
c)
từ điển
d)
sách
78.
にほんご
a)
tiếng nhật
b)
tiếng anh
c)
tiếng~
d)
quà đặc sản
79.
トイレ
a)
nhà vệ sinh
b)
lớp học, phòng học
c)
công ty
d)
đất nước (của anh/chị)
80.
―かい(-がい)
a)
tầng thứ -
b)
tầng hầm, dưới mặt đất
c)
quầy bán
d)
thuốc lá
81.
かいしゃいん
a)
nhân viên công ty
b)
học sinh, sinh viên
c)
giáo viên
d)
thầy/ cô
82.
インドネシア
a)
Indonesia
b)
Ấn Độ
c)
Anh
d)
Mỹ
83.
ノート
a)
vở
b)
báo
c)
tạp chí
d)
từ điển
84.
なに
a)
cái gì
b)
cám ơn
c)
à…..ờ
d)
thế à?
85.
しょくどう
a)
nhà ăn
b)
nhà vệ sinh
c)
lớp học, phòng học
d)
công ty
86.
なんがい
a)
tầng mấy
b)
tầng thứ -
c)
tầng hầm, dưới mặt đất
d)
quầy bán
87.
しゃいん
a)
nhân viên công ty …..
b)
nhân viên công ty
c)
học sinh, sinh viên
d)
giáo viên
88.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Indonesia
c)
Ấn Độ
d)
Anh
89.
てちょう
a)
sổ tay
b)
vở
c)
báo
d)
tạp chí
90.
なん
a)
cái gì
b)
đúng rồi
c)
cám ơn
d)
à…..ờ
91.
じむしょ
a)
văn phòng
b)
nhà ăn
c)
nhà vệ sinh
d)
lớp học, phòng học
92.
―えん
a)
-yên
b)
tầng mấy
c)
tầng thứ -
d)
tầng hầm, dưới mặt đất
93.
おいくつ
a)
bao nhiêu tuổi ( lịch sự )
b)
mấy tuổi
c)
~ tuổi
d)
vị nào
94.
こうべびょういん
a)
Bệnh viện Kobe
b)
Công ty Brazin Air
c)
Công ty điện Power
d)
Đại học Phú Sĩ
95.
テレビ
a)
tivi
b)
cặp sách, túi sách
c)
ô, dù
d)
đồng hồ
96.
ちがいます
a)
không phải, sai rồi
b)
chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
c)
Từ nay mong được giúp đỡ
d)
xin chân thành cảm ơn
97.
[お]くに
a)
đất nước (của anh/chị)
b)
thang cuốn
c)
thang máy
d)
cầu thang
98.
[~を]ください
a)
cho tôi [~]
b)
thế thì, vậy thì
c)
cảm ơn
d)
cho tôi xem [~]
99.
さん
a)
anh, chị, ông, bà ( sau tên )
b)
vị kia
c)
người kia, người đó
d)
anh/ chị/ ông/ bà,
100.
どうぞよろしくおねがいします
a)
Rất mong được sự giúp đỡ
b)
Rất hân hạnh được gặp anh/chị
c)
xin lỗi, tên anh/chị là gì?
d)
không