WorksheetsUnit 2: Vietnam
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
cục tẩy/ cục gôm
a)
ruler
b)
eraser
c)
book
d)
pencil
2.
cái cặp
a)
sharpener
b)
backpack
c)
pencil sharpener
d)
ruler
3.
book
a)
bút mực/bút bi
b)
quyển vở
c)
bút chì
d)
quyển sách
4.
cây thước
a)
sharpener
b)
school bag
c)
pencil sharpener
d)
ruler
5.
pen
a)
bút mực/bút bi
b)
quyển vở
c)
bút chì
d)
quyển sách
6.
What is this?
a)
It's a pen
b)
It's a pencil
c)
It's an pencil
d)
It a pencil
7.
It's a ....................
a)
book
b)
pen
c)
backpack
d)
pencil
8.
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
enp
(a)
9.
Sắp xếp chữ cái thành từ đúng
peilcn
(a)
10.
pen
a)
b)
c)
d)
e)
11.
ruler
a)
b)
c)
d)
e)
12.
eraser
a)
b)
c)
d)
e)
13.
book
a)
b)
c)
d)
e)
14.
pencil
a)
b)
c)
d)
e)
15.
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
16.
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
17.
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
18.
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
19.
Viết tên tiếng Anh đồ vật này
(a)
20.
a)
book
b)
rubber
c)
pen
d)
pencil
e)
ruler
21.
a)
book
b)
rubber
c)
pen
d)
pencil
e)
eraser
22.
a)
rubber
b)
book
c)
pen
d)
pencil
e)
ruler
100 %
