wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 4 UNIT 11 WHAT TIME IS IT

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

'Bữa trưa" là gì

a)

Dinner

b)

Lunch

c)

Breakfast

d)

Marning

2.

What time is it?

a)

It's five thirty o'clock.

b)

It's seven o'clock.

c)

It's thirty ten

3.

" Get up" nghĩa là?

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đánh răng

d)

Rửa mặt

4.

"Go to school" nghĩa là

a)

Đi chơi

b)

Đi dạo

c)

Đi học

d)

Đi ngủ

5.

"Đi ngủ" nghĩa là?

a)

Go to school

b)

Go to work

c)

Go to bed

d)

Have lunch

6.

"nghe nhạc" nghĩa là

a)

Listen to music

b)

sing a song

c)

have lunch

d)

have dinner

7.

"Finish" nghĩa là

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tạm dừng

d)

Trì hoãn

8.

My school .... a 7 o'clock

a)

starts

b)

go to bed

c)

have lunch

d)

do homework

9.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

10.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

11.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

12.

Late for school

a)

Sớm

b)

Trễ học

c)

Vào buổi tối

13.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

14.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

15.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

16.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

17.

What time do you get up?

a)

I get up at 6 a.m

b)

I get up at 7 p.m

c)

I get up in 6.30 a.m