WorksheetsUnit 8 English 6
Total questions: 50
Worksheet time: 26mins
bóng đá
(a)
trận đấu
(a)
đạp xe
(a)
thể dục nhịp điệu
(a)
võ ka-ra-te
(a)
trượt tuyết
(a)
mạnh khỏe
(a)
athlete (n)
cầu thủ bóng đá
vận động viên
nghề nghiệp, sự nghiệp
cái thuyền
sports competition
cuộc thi thể thao
cuộc thi đấu
cuộc đua thuyền
cuộc đua ngựa
cái vợt cầu lông (n)
ring
racket
rackit
reckit
ván trượt, trượt ván
skating
skateboard
skate shoes
skate
goggles (n)
kính râm
kính để bơi
kính cận
kính viễn
volleyball (n)
môn bóng chuyền
môn bóng rổ
môn bóng chày
môn bóng đá
sporty (Adj)
dáng thể thao, khỏe mạnh
cuộc đua thể thao
thể dục thể thao
các môn thể thao
môn trượt tuyết
ski
skiing
skate
skating
Dạng quá khứ của teach là:
teached
taught
Dạng quá khứ của go là
went
goed
Dạng quá khứ của be là
am/is/are
was/were
Dạng quá khứ của elect là
elected
eloct
Dạng quá khứ của cook là
cooked
caught
Dạng quá khứ của want là
wanted
wonted
Dạng quá khứ của spend là
spended
spent
Dạng quá khứ của ring là
ringed
rang
Dạng quá khứ của sleep là
slept
sleeped
Dạng quá khứ của write là
writed
wrote
chess
cờ vua
nhai
trò bịt mắt bắt dê
blind man’s bluff
boxing
con thuyền
boat
boxing
Bạn chơi môn thể thao nào vậy Dương?
What sports do you do, Duong?
What sports do you doing, Duong?
À, tôi có thể chơi karate một chút, và tôi còn chơi bóng bàn nữa.
Well, I can do a little karate, and I play table tennis.
Well, I can do a few karate, and I play table tennis.
Tuần rồi tôi chơi với Duy và thắng lần đầu tiên.
Last week I played with Duy
and I won for the first time.
Last week I played with Duy
and I win for the first time.
Chúc mừng nhé! Bạn chơi karate bao lâu một lần?
Congratulations! How often do you do karate?
Congratulations! How far do you do karate?
Thứ bảy hàng tuần.
Every Saturday.
Each Saturday.
Đúng vậy, tôi thực sự thích đến đây.
Yeah, I really like coming here.
Yeah, I really like come here.
Ớ đây thiết bị hiện đại còn con người thì thân thiện.
The equipment is modern and the people are friendly.
The equipment is modern and the people is friendly.
congratulation
(a)
cycling
(a)
athlete
vận động viên
môn điền kinh
nhà vô địch
basketball
bóng rổ
bóng đá
cầu lông
fit = strong
yếu đuối
khỏe mạnh
chăm chỉ
tìm từ đồng nghĩa "fantastic"
wonderful
boring
tedious
volleyball
bóng chuyền
cầu lông
bóng bàn
skateboarding
trượt ván
trượt tuyết
trượt patin
Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm "go", "play", "do"?
" (a) boxing"
Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm "go", "play", "do"?
" (a) aerobics"
Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm "go", "play", "do"?
" (a) skiing"
Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm "go", "play", "do"?
" (a) cycling"
Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm "go", "play", "do"?
" (a) running"
Điền động từ thích hợp vào chỗ chấm "go", "play", "do"?
" (a) chess"
What is the name of this game?
hide and seek
blind man's bluff
tug of war
