wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary - Unit 6 part 1

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

môi trường, môi sinh

(a)  

2.

thuộc về môi trường

(a)  

3.

thuộc về môi trường

(a)  

4.

nhà môi trường học

(a)  

5.

nhà môi trường học

(a)  

6.

bãi đổ rác

(a)  

7.

đổ, vứt bỏ; vứt rác

(a)  

8.

rác

(a)  

9.

bãi rác

(a)  

10.

sự phá rừng

(a)  

11.

sự phá rừng

(a)  

12.

sự trồng rừng

(a)  

13.

phá rừng

(a)  

14.

sự ô nhiễm

(a)  

15.

sự ô nhiễm không khí

(a)  

16.

gây ô nhiễm

(a)  

17.

bị ô nhiễm

(a)  

18.

chất gây ô nhiễm

(a)  

19.

không bị ô nhiễm

(a)  

20.

chất nổ

(a)  

21.

gây nổ bằng chất nổ

(a)