Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
书包是哪个?
这是什么?
铅笔
毛笔
铁笔
钢笔
" từ điển"汉语叫什么?
尺子
词典
词类
笔记本
Phiên âm của từ " cái thước"
zhǐzì
zhǐzi
Chǐzi
Chǐzǐ
Lượng từ của con đường là
座
把
本
条
Lượng từ của cái bút là :
只
支
之
友
Lượng từ của cái bàn là:
张
帐
长
账
圆珠笔是哪个?
Điền vào chỗ trống từ thích hợp: 他昨天买的书包____好看了。
了
真
很
太
Điền vào chỗ trống: 今天我请马克去吃饭,我等他____了。
上午
一点
半天
15分
View all
12 questions
AKATSUKI
Worksheet
•
1st Grade
9 questions
翻玩地瓜趣味做
1st - 12th Grade
15 questions
Tiếp Nà
10 questions
四素句-事情篇
2nd Grade
Game HoaMyYouth 08.09.2021
KG - Professional Dev...
0425JC WEDDING
1st - 2nd Grade
Keplerians
11 questions
linh tinh