wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

书包是哪个?

a)
b)
c)
d)
2.

这是什么?

a)

铅笔

b)

毛笔

c)

铁笔

d)

钢笔

3.

" từ điển"汉语叫什么?

a)

尺子

b)

词典

c)

词类

d)

笔记本

4.

Phiên âm của từ " cái thước"

a)

zhǐzì

b)

zhǐzi

c)

Chǐzi

d)

Chǐzǐ

5.

Lượng từ của con đường là

a)

b)

c)

d)

6.

Lượng từ của cái bút là :

a)

b)

c)

d)

7.

Lượng từ của cái bàn là:

a)

b)

c)

d)

8.

圆珠笔是哪个?

a)

b)

c)

d)

9.

Điền vào chỗ trống từ thích hợp: 他昨天买的书包____好看了。

a)

b)

c)

d)

10.

Điền vào chỗ trống: 今天我请马克去吃饭,我等他____了。

a)

上午

b)

一点

c)

半天

d)

15分