wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8 PART 3

Total questions: 20

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

nhân viên hành chính (n)

(a)  

2.

người nộp đơn xin việc (n)

(a)  

3.

nộp đơn, ứng tuyển (v)

(a)  

4.

thực tập sinh, người học việc (n)

(a)  

5.

thực tập sinh, người học việc (n)

(a)  

6.

hoạt ngôn, nói năng lưu loát (adj)

(a)  

7.

đồng nghiệp (n)

(a)  

8.

thư xin việc (n)

(a)  

9.

nhà doanh nghiệp, người khởi nghiệp (n)

(a)  

10.

sự thử việc, thời gian thử việc (n)

(a)  

11.

recruit (v): tuyển dụng = (a)   (v)

12.

recruiter (n): người tuyển dụng, nhà tuyển dụng = (a)   (n)

13.

nhân viên (n)

(a)  

14.

sơ tuyển (v)

(a)  

15.

chuyên về lĩnh vực nào đó (v)

(a)  

16.

sack = fire = (a)   = lay off (v): sa thải

17.

căng thẳng, lo lắng, áp lực (idiom)

(a)  

18.

để dành, giành dụm tiền (v)

(a)  

19.

ứng viên đã qua vòng sơ tuyển (ứng cử viên) (n)

(a)  

20.

cảm thông (adj)

(a)