Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng việt 1 - bài 5 - phần 1

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

đây là cái bàn.

a)
b)
c)
d)
2.

Anh ấy rất bận

a)
b)
c)
d)
3.

cái bàn rất bừa bộn.

a)
b)
c)
d)
4.

Tôi thích ăn hoa quả.

a)
b)
c)
d)
5.

mua - bán

a)
b)
c)
d)
6.

áo của bạn bẩn quá. Mau đi thay đi!

a)
b)
c)
d)
7.

Tôi thích ăn phở gà.

a)
b)
c)
d)
8.

Tôi thích ăn phở bò.

a)
b)
c)
d)
9.

Tay của bạn bẩn quá. Mau đi rửa tay đi!

a)
b)
c)
10.

Chúng ta hẹn hò nhé!

a)
b)
c)
d)
11.

Tôi bị ngã xe. Chân đau quá!

a)
b)
c)
d)
12.

Anh đến đón em nhé!

a)
b)
c)
d)
13.

Tôi bị ngã rồi!

a)
b)
c)
d)
14.

Được. Anh sẽ đến ngay!

a)
b)
c)
d)