Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-bai6

Total questions: 30

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

附近

Fùjìn

a)

không gần

b)

gần đây,lân cận

c)

xa

d)

gần

2.

đuổi hình bắt chữ

a)

因行

Yīn xíng

b)

银杭

Yín háng

c)

银航

Yín háng

d)

银行

Yínháng

3.

chữ hán của từ '' từ''

a)

从

Cóng

b)

聪

Cōng

c)

葱

Cōng

d)

近

Jìn

4.

走

Zǒu

a)

xa

b)

hướng

c)

đi

d)

tới

5.

然后

Ránhòu

a)

đi

b)

sau đó

c)

bên trái

d)

bên phải

6.

đuổi hình bắt chữ

a)

拐

guǎi

b)

左

Zuǒ

c)

右

yòu

d)

往

Wǎng

7.

đuổi hình bắt chữ

a)

左

zuǒ

b)

往

Wǎng

c)

拐

guǎi

d)

右

yòu

8.

rẽ

a)

拐

guǎi

b)

往

Wǎng

c)

右

yòu

d)

左

zuǒ

9.

đuổi hình bắt chữ

a)

饭店

Fàndiàn

b)

书店

Shūdiàn

c)

银行

Yínháng

d)

超市

Chāoshì

10.

đuổi hình bắt chữ

a)

超市

Chāoshì

b)

饭店

Fàndiàn

c)

银行

Yínháng

d)

书店

Shūdiàn

11.

đối diện

a)

对面

Duìmiàn

b)

然后

Ránhòu

c)

附近

Fùjìn

12.

就是

Jiùshì

a)

xa

b)

chính là

c)

gần

13.

从这儿

Cóng zhèr

a)

từ đây

b)

đối diện

c)

sau đó

d)

bên phải

14.

....这儿....前走

......zhèr ..... qián zǒu

a)

往....往

wǎng.....wǎng

b)

从....从

cóng....cóng

c)

从....往

cóng....wǎng

15.

附近有一。。。饭店

Fùjìn yǒu yī 。。。shūdiàn

a)

家

jiā

b)

个

Gè

c)

杯

Bēi

d)

两

Liǎng

16.

超市在银行。。。

Chāoshì zài yínháng

a)

往前

Wǎng qián

b)

附近

Fùjìn

c)

对面

duìmiàn

17.

公司附近.....饭店

Gōngsī fùjìn ...... fàndiàn

a)

一家

Yījiā

b)

没有

méiyǒu

c)

一个

Yīgè

18.

这里的饭店很大

Zhèlǐ de fàndiàn hěn dà

a)

Nhà hàng ở đây rất to

b)

Nhà hàng ở đây rất bé

c)

Nhà hàng ở đây không to

19.

附近......银行 ?

Fùjìn ......yínháng ?

a)

有

Yǒu

b)

有没有

Yǒu méiyǒu

c)

没有

méiyǒu

20.

越南银行在....?

Yuènán yínháng zài ....?

a)

吗

ma

b)

哪儿

nǎr

c)

走

Zǒu

21.

那儿

Nàr

a)

chỗ nào

b)

nào

c)

ở đó,đó

d)

đây,ở đây

22.

那儿就是

Nàr jiùshì

a)

ở đó chính là

b)

ở đây chính là

c)

đây chính là

23.

请问, /公司/ 有没有/ 附近/ ?

Qǐngwèn,/gōngsī/yǒu méiyǒu /fùjìn ?

a)

请问,有没有 附近公司?

Qǐngwèn,yǒu méiyǒu fùjìn gōngsī

b)

请问,附近公司有没有

Qǐngwèn ,fùjìn gōngsī yǒu méiyǒu ?

c)

请问,附近有没有公司?

Qǐngwèn ,fùjìn yǒu méiyǒu gōngsī?

24.

然后往右拐

Ránhòu wǎng yòu guǎi

a)

sau đó rẽ

b)

sau đó đi thẳng

c)

sau đó rẽ phải

d)

sau đó rẽ trái

25.

超市就......饭店后面

Chāoshì jiù ..... fàndiàn hòumiàn

a)

在

zài

b)

家

jiā

c)

有

Yǒu

d)

没有

méiyǒu

26.

饭店.....公司对面, 在公司里面

Fàndiàn..... Gōngsī duìmiàn, zài gōngsī lǐmiàn

a)

没在

Méi zài

b)

在

zài

c)

不在

bú zài

27.

这里只有超市

Zhèlǐ zhǐyǒu chāoshì

a)

ở đây chỉ có nhà sách

b)

ở đây chỉ có siêu thị

c)

ở đây chỉ có nhà ăn

d)

ở đây chỉ có ngân hàng

28.

viết câu '' ngân hàng ở đối diện công ty ''

(a)  

29.

viết câu '' quán ăn ở bên trái công ty ''

(a)  

30.

viết câu '' ở đây có siêu thị không ''

(a)