WorksheetsSC1-bai6
Total questions: 30
Worksheet time: 21mins
附近
Fùjìn
không gần
gần đây,lân cận
xa
gần
đuổi hình bắt chữ
因行
Yīn xíng
银杭
Yín háng
银航
Yín háng
银行
Yínháng
chữ hán của từ '' từ''
从
Cóng
聪
Cōng
葱
Cōng
近
Jìn
走
Zǒu
xa
hướng
đi
tới
然后
Ránhòu
đi
sau đó
bên trái
bên phải
đuổi hình bắt chữ
拐
guǎi
左
Zuǒ
右
yòu
往
Wǎng
đuổi hình bắt chữ
左
zuǒ
往
Wǎng
拐
guǎi
右
yòu
rẽ
拐
guǎi
往
Wǎng
右
yòu
左
zuǒ
đuổi hình bắt chữ
饭店
Fàndiàn
书店
Shūdiàn
银行
Yínháng
超市
Chāoshì
đuổi hình bắt chữ
超市
Chāoshì
饭店
Fàndiàn
银行
Yínháng
书店
Shūdiàn
đối diện
对面
Duìmiàn
然后
Ránhòu
附近
Fùjìn
就是
Jiùshì
xa
chính là
gần
从这儿
Cóng zhèr
từ đây
đối diện
sau đó
bên phải
....这儿....前走
......zhèr ..... qián zǒu
往....往
wǎng.....wǎng
从....从
cóng....cóng
从....往
cóng....wǎng
附近有一。。。饭店
Fùjìn yǒu yī 。。。shūdiàn
家
jiā
个
Gè
杯
Bēi
两
Liǎng
超市在银行。。。
Chāoshì zài yínháng
往前
Wǎng qián
附近
Fùjìn
对面
duìmiàn
公司附近.....饭店
Gōngsī fùjìn ...... fàndiàn
一家
Yījiā
没有
méiyǒu
一个
Yīgè
这里的饭店很大
Zhèlǐ de fàndiàn hěn dà
Nhà hàng ở đây rất to
Nhà hàng ở đây rất bé
Nhà hàng ở đây không to
附近......银行 ?
Fùjìn ......yínháng ?
有
Yǒu
有没有
Yǒu méiyǒu
没有
méiyǒu
越南银行在....?
Yuènán yínháng zài ....?
吗
ma
哪儿
nǎr
走
Zǒu
那儿
Nàr
chỗ nào
nào
ở đó,đó
đây,ở đây
那儿就是
Nàr jiùshì
ở đó chính là
ở đây chính là
đây chính là
请问, /公司/ 有没有/ 附近/ ?
Qǐngwèn,/gōngsī/yǒu méiyǒu /fùjìn ?
请问,有没有 附近公司?
Qǐngwèn,yǒu méiyǒu fùjìn gōngsī
请问,附近公司有没有
Qǐngwèn ,fùjìn gōngsī yǒu méiyǒu ?
请问,附近有没有公司?
Qǐngwèn ,fùjìn yǒu méiyǒu gōngsī?
然后往右拐
Ránhòu wǎng yòu guǎi
sau đó rẽ
sau đó đi thẳng
sau đó rẽ phải
sau đó rẽ trái
超市就......饭店后面
Chāoshì jiù ..... fàndiàn hòumiàn
在
zài
家
jiā
有
Yǒu
没有
méiyǒu
饭店.....公司对面, 在公司里面
Fàndiàn..... Gōngsī duìmiàn, zài gōngsī lǐmiàn
没在
Méi zài
在
zài
不在
bú zài
这里只有超市
Zhèlǐ zhǐyǒu chāoshì
ở đây chỉ có nhà sách
ở đây chỉ có siêu thị
ở đây chỉ có nhà ăn
ở đây chỉ có ngân hàng
viết câu '' ngân hàng ở đối diện công ty ''
(a)
viết câu '' quán ăn ở bên trái công ty ''
(a)
viết câu '' ở đây có siêu thị không ''
(a)
