Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới 26.3

Total questions: 17

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Kinder Garden

(a)  

2.

Place

a)

Nơi chốn

b)

Địa điểm

c)

chơi

d)

cung điện

3.

Công ty tiếng anh là

a)

Compa

b)

Compani

c)

Companie

d)

Company

4.

An Offcie nghĩa là

a)

Văn phòng

b)

Đồ chơi

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Một cái phòng

5.

Correct tiếng việt là:

a)

Không

b)

Chính xác

c)

ổn đấy

d)

được

6.

"Tuyệt" tiếng anh là

a)

Great

b)

Grate

c)

Greet

d)

Greta

7.

"Nhân viên văn phòng" tiếng anh là

a)

Clerk

b)

klerk

c)

Ctreck

d)

Cleck

8.

"Cánh đồng" tiếng anh là

a)

Filed

b)

Field

c)

Feel

d)

Feal

9.

Your turn nghĩa là

(a)  

10.

Tailor nghĩa là...

a)

Tay to

b)

Thợ may

c)

Buôn bán

d)

Kì lạ

11.

HR (human resourse) là ngành gì?

a)

Nhân sự

b)

Hành chính

c)

tài chính

d)

ngân hàng

12.

Chọn từ ĐÚNG

a)

An Accountant

b)

An Accountat

c)

An Acountant

d)

An Accountan

13.

Worker là ....

a)

Công nhân

b)

người làm

c)

công việc

14.

Nhà máy tiếng anh là gì

(a)  

15.

Cô và chú tiếng anh là

a)

Uncle and aunt

b)

uncle and ant

c)

Aunt and uncle

d)

Miss and mr

16.

Partner nghĩa tiếng việt là

(a)  

17.

Please

a)

Vui lòng

b)

có

c)

thể