WorksheetsKiểm tra từ mới 26.3
Total questions: 17
Worksheet time: 13mins
Kinder Garden
(a)
Place
Nơi chốn
Địa điểm
chơi
cung điện
Công ty tiếng anh là
Compa
Compani
Companie
Company
An Offcie nghĩa là
Văn phòng
Đồ chơi
Nhân viên văn phòng
Một cái phòng
Correct tiếng việt là:
Không
Chính xác
ổn đấy
được
"Tuyệt" tiếng anh là
Great
Grate
Greet
Greta
"Nhân viên văn phòng" tiếng anh là
Clerk
klerk
Ctreck
Cleck
"Cánh đồng" tiếng anh là
Filed
Field
Feel
Feal
Your turn nghĩa là
(a)
Tailor nghĩa là...
Tay to
Thợ may
Buôn bán
Kì lạ
HR (human resourse) là ngành gì?
Nhân sự
Hành chính
tài chính
ngân hàng
Chọn từ ĐÚNG
An Accountant
An Accountat
An Acountant
An Accountan
Worker là ....
Công nhân
người làm
công việc
Nhà máy tiếng anh là gì
(a)
Cô và chú tiếng anh là
Uncle and aunt
uncle and ant
Aunt and uncle
Miss and mr
Partner nghĩa tiếng việt là
(a)
Please
Vui lòng
có
thể
