wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 1

Total questions: 50

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

chào hỏi

(a)  

2.

Good afternoon

(a)  

3.

chào buổi chiều

(a)  

4.

chào buổi tối

(a)  

5.

chúc ngủ ngon

(a)  

6.

tạm biệt

(a)  

7.

rất vui khi gặp bạn

(a)  

8.

lâu quá không gặp

(a)  

9.

hẹn gặp lại

a)

See you later

b)

See you again

c)

See you then

d)

See you tomorrow

10.

chúc 1 ngày tốt lành

(a)  

11.

chúc chuyến đi tốt lành

(a)  

12.

chúc chuyến đi tốt lành

a)

Have a good trip

b)

Have a nice trip

13.

chúc bạn may mắn

(a)  

14.

Màu Sắc

(a)  

15.

màu trắng

(a)  

16.

màu xanh dương

(a)  

17.

màu vàng

(a)  

18.

xanh lá cây

(a)  

19.

màu cam

(a)  

20.

màu đỏ

(a)  

21.

màu nâu

(a)  

22.

màu tím

(a)  

23.

màu hồng

(a)  

24.

màu xám

(a)  

25.

màu đen

(a)  

26.

số

(a)  

27.

số 0

(a)  

28.

1

(a)  

29.

2

(a)  

30.

3

(a)  

31.

4

(a)  

32.

5

(a)  

33.

6

(a)  

34.

7

(a)  

35.

8

(a)  

36.

9

(a)  

37.

10

(a)  

38.

11

(a)  

39.

12

(a)  

40.

13

(a)  

41.

14

(a)  

42.

15

(a)  

43.

16

(a)  

44.

17

(a)  

45.

18

(a)  

46.

19

(a)  

47.

20

(a)  

48.

21

(a)  

49.

29

(a)  

50.

30

(a)