wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bảng cộng 1,2,3,4

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Phép tính thích hợp với hình ảnh là:

a)

4 + 6 = 10

b)

2 + 4 = 6

c)

2 + 2 = 4

d)

2 + 4 = 7

2.

Phép tính thích hợp với hình ảnh là:

a)

4 + 4 = 8

b)

3 + 4 = 8

c)

4 + 3 = 7

d)

3 + 3 = 6

3.

Phép tính nào có kết quả bằng 5

a)

3 + 2

b)

4 + 3

c)

4 + 2

d)

3 + 3

4.

Phép tính nào có kết quả bằng 3

a)

3 + 2

b)

3 + 1

c)

2 + 1

d)

2+ 2

5.

Kết quả của phép cộng sau là:

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

6.

Phép tính thích hợp với hình ảnh sau là 4 + 1 = 5

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Phép tính thích hợp với hình ảnh sau là 1 + 3 = 5

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Tính: 4 + 5 = ...

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

9.

Tính 3 + 4 = ...

a)

7

b)

6

c)

5

d)

4

10.

Tính: 2 + 8 = ...

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

11.

Tính: 4 + 7 = ...

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

12.

8 + 3 = 11

a)

Đúng

b)

Sai

13.

9 + 3 = 11

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm: 2 + 6 ... 3 + 4

a)

<

b)

=

c)

>

15.

Điền dấu thích hợp vào chỗ trống: 4 + 2 ... 1 + 5

a)

<

b)

=

c)

>

16.

Điền dấu thích hợp vào chỗ trống: 5 ... 3 + 3

a)

<

b)

=

c)

>

17.

Phép tính có kết quả lớn nhất là:

a)

4 + 1

b)

2 + 5

c)

1 + 6

d)

3 + 5

18.

Phép tính có kết quả nhỏ nhất là:

a)

1 + 4

b)

2 + 2

c)

3 + 2

d)

4 + 1

19.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 3 + ... = 8

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

20.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: ... + 8 = 10

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: ... + 1 = 7

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

22.

Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 4 + ... = 6

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1