wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH1-B15

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

đổi (phương tiện giao thông)

(a)  

2.

매표소

(a)  

3.
a)

고속버스

b)

시내버스

c)

마을버스

4.

내리다

(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.



(a)  

14.

bao giờ, khi nào

(a)  

15.

Chọn từ không liên quan đến những từ còn lại

a)

b)

공항

c)

택시

d)

버스터미널