wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 3

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

các ngày trong tuần

(a)  

2.

thứ hai

(a)  

3.

thứ ba

(a)  

4.

thứ tư

(a)  

5.

thứ năm

(a)  

6.

thứ sáu

(a)  

7.

thứ bảy

(a)  

8.

chủ nhật

(a)  

9.

hôm nay

(a)  

10.

hôm qua

(a)  

11.

ngày mai

(a)  

12.

các tháng trong năm

(a)  

13.

tháng giêng

(a)  

14.

tháng hai

(a)  

15.

tháng ba

(a)  

16.

tháng tư

(a)  

17.

tháng năm

(a)  

18.

tháng sáu

(a)  

19.

tháng  bảy

(a)  

20.

tháng tám

(a)  

21.

tháng 9

(a)  

22.

tháng mười

(a)  

23.

tháng mười một

(a)  

24.

tháng mười hai

(a)  

25.

thời tiết

(a)  

26.

nắng

(a)  

27.

mưa

(a)  

28.

gió

(a)  

29.

nhiều mây

(a)  

30.

tuyết

(a)  

31.

bão

(a)  

32.

sương mù

(a)  

33.

lũ lụt

(a)  

34.

sét

(a)  

35.

ấm áp

(a)  

36.

ẩm

(a)  

37.

nóng

(a)  

38.

lạnh

(a)  

39.

mát mẻ

(a)  

40.

ướt

(a)  

41.

mùa

(a)  

42.

xuân

(a)  

43.

hạ, hè

(a)  

44.

thu

(a)  

45.

đông

(a)  

46.

mùa mưa

(a)  

47.

mùa khô

(a)  

48.

gia đình

(a)  

49.

mẹ

(a)  

50.

cha

(a)