wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hiu p50-51

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

tiếng địa phương

(a)  

2.

phân bố (phân bố dân số, phân bố động thực<br />vật)

(a)  

3.

phát triển, mở rộng

(a)  

4.

văn minh

(a)  

5.

phổ cập, phổ biến

(a)  

6.

hạn chế (ăn uống, tuổi tác, thời gian, tốc độ,<br />calorie )

(a)  

7.

mức độ giới hạn(sự chịu đựng, giới hạn<br />khoản tiền vay, )

(a)  

8.

mức độ giới hạn,đỉnh điểm, tối đa (năng<br />lực, thể lực, sự chịu đựng )

(a)  

9.

nghiên cứu, xem xét

(a)  

10.

lựa chọn

(a)  

11.

xem xét

(a)  

12.

xem trọng, xem là quan trọng

(a)  

13.

phỏng đoán, ước tính

(a)  

14.

đính chính

(a)  

15.

chỉnh sửa, sửa đổi

(a)  

16.

chống, không vâng lời(ý chí chống đối)

(a)  

17.

đẩy lui, chống đối

(a)  

18.

tai nạn, thiên tai (mức độ cao nhất)

(a)  

19.

xui xẻo (mức độ trung bình)

(a)  

20.

không may (mức độ thấp, không gây hậu<br />quá xấu)

(a)  

21.

ô nhiễm

(a)  

22.

có hại

(a)  

23.

truyền nhiễm

(a)  

24.

đối sách, biện pháp đối phó

(a)  

25.

xử lý, điều trị, thường là những việc cần<br />làm ngay (vd xử lý vết thương)

(a)  

26.

tiêu hủy, trừng trị

(a)  

27.

xử lý

(a)  

28.

vòng, lặp

(a)  

29.

lồi lõm, ổ gà

(a)  

30.

dấu vết

(a)  

31.

thời gian, phiền phức

(a)  

32.

hiệu quả, năng suất

(a)  

33.

hiệu năng, hiệu quả

(a)  

34.

thao tác hoạt động

(a)  

35.

phát huy, gắng sức

(a)  

36.

đỉnh, điểm

(a)  

37.

xung quanh

(a)  

38.

hiện trường

(a)  

39.

trạng thái, tình trạng

(a)  

40.

tổ chức

(a)  

41.

chế độ

(a)  

42.

cấu thành

(a)