Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

letter c and d

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cat.

c)

It's a candy

d)

It's cup.

2.

It's a cat.

a)
b)
c)
d)
3.
a)

Candy

b)

Cup

c)

Cynda

4.

What is it ?

(a)  

5.

What is it ?

a)

it's a .

b)

it's a book.

c)

it's a ball.

d)

it's a bike.

6.

What is it ?

(a)  

7.

What is it ?

a)

It's a cup.

b)

It's a car.

c)

It's a cat.

d)

It's a candy.

8.

it's a cup.

a)
b)
c)
d)
9.

A - K - C - E

a)

Kace

b)

Acek

c)

Cake

10.
a)

G

b)

U

c)

a

d)

D

11.

What is it ?

(a)  

12.

"Candy" có nghĩa là gì ?

a)

Bánh

b)

Nước

c)

Kẹo

13.

What is it ?

(a)  

14.

What is it ?

a)

It's a cat.

b)

It's a cake.

c)

It's a cup.

15.

What is it ?

a)

It's a cat.

b)

It's a cake.

c)

It's a cup.

16.

it's a car.

a)
b)
c)
d)
17.
a)

It's a ball.

b)

It's a cake.

c)

It's a bag.

d)

It's a cup.

18.

What is it ?

a)

It's a car.

b)

It's a cup.

c)

It's a cat.

19.

What is it ?

( Đây là gì ?)

a)

It's a door.

b)

It's a desk.

c)

It's a bag.

20.

What animal is it ?

a)

It's a dinosaur.

b)

It's a dog.

c)

It's a duck.

21.

Chọn hình đúng với từ:

Door

a)
b)
c)
d)
22.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ:

Do _ r

a)

B

b)

A

c)

C

d)

O

23.

Sắp xếp các chữ cái lại thành từ vựng

O - O - R - D

a)

Rood

b)

Door

c)

Ordo

24.

Chọn hình đúng với từ:

Duck

a)
b)
c)
25.

Chọn chữ cái còn thiếu trong từ:

Duc _

a)

N

b)

K

c)

R

26.

" Door " có nghĩa là gì ?

a)

Cửa ra vào

b)

Con vịt

c)

Cái bàn học

d)

Khủng long

27.

Sắp xếp lại từ vựng

C - D - U - K

a)

Duck

b)

Kucd

c)

Cukd

28.

" Duck " có nghĩa là gì ?

a)

Cuốn sách

b)

Cái tách

c)

Con vịt

d)

Xe đạp

29.

" Duck " có nghĩa là gì ?

a)

Cuốn sách

b)

Cái tách

c)

Con vịt

d)

Xe đạp

30.

What do you have ?

a)

I have a duck.

b)

I have a cat.

c)

I have a dinosaur.

d)

I have a ball.

31.

What do you have ?

(a)  

32.

What do you have ?

-> I ____ a desk.

a)

cup

b)

have

c)

book

d)

dinosaur

33.

have / duck. / I / a

(a)  

34.

dog. / I / have / a

a)

I have dog. a

b)

have I dog. a

c)

I have a dog.

35.

Tìm hình " Desk"

a)
b)
c)
d)