NEW
Font size
WorksheetsSC1-BAI8
Total questions: 24
Worksheet time: 14mins
rất, cực kỳ
怎么
Zěnme
喜欢
Xǐhuān
非常
Fēicháng
好
Hǎo
đuổi hình bắt chữ
电影员
Diànyǐng yuán
电影原
Diànyǐng yuán
电影园
Diànyǐng yuán
电影院
Diànyǐng yuàn
đuổi hình bắt chữ
出车
Chū chē
出车租
Chū chē zū
出处车
Chūchù chē
出租车
Chūzū chē
又。。。又
Yòu。。。Yòu
vừa....vừa
có....có
vừa....rẻ
rẻ
便一
Biàn yī
便意
Biànyì
便宜
Piányi
便易
Biàn yì
phiên âm đúng của từ ''怎么样'' ( thế nào )
Zěnmè yang
Zěnme yang
Zěnme yàng
Zěnmè yàng
菜
Cài
nổi tiếng
uống
ăn
đồ ăn, món ăn
ăn ngon
好迟
Hǎo chí
很好
Hěn hǎo
好吃
Hǎochī
好喝
Hǎo hē
đi bộ
走路
Zǒulù
走了
Zǒule
走录
Zǒu lù
走去
Zǒu qù
中国电影/我们/都/喜欢/看
Zhōngguó diànyǐng/wǒmen/dōu/xǐhuān/kàn
我们都喜欢中国电影看
Wǒmen dōu xǐhuan zhòng guó diànyǐng kàn
我们都喜欢看中国电影
Wǒmen dōu xǐhuan kàn zhòng guó diànyǐng
我们喜欢都中国电影看
Wǒmen xǐhuan dōu zhòng guó diànyǐng kàn
坐
Zuò
chạy
đứng
ngồi
đi
晚上/今天/越南菜/吃/吧/我们
Wǎnshàng/jīntiān/yuènán cài/chī/ba/wǒmen
今天晚上我们吃吧越南菜
Jīntiān wǎnshàng wǒmen chī ba yuènán cài
今天晚上我越南菜吃吧
Jīntiān wǎnshàng wǒ yuènán cài chī ba
今天晚上我吃越南菜吧
Jīntiān wǎnshàng wǒ chī yuènán cài ba
我。。。喜欢喝咖啡
Wǒ... xǐhuān hē kāfēi
在
Zài
很
Hěn
好
Hǎo
没
Méi
我们。。。是工人
Wǒmen。。。shì gōngrén
都
Dōu
很
Hěn
是
Shì
在
Zài
我们。。。出租车吧
Wǒmen... chūzūchē ba
左
Zuǒ
做
Zuò
作
Zuò
坐
Zuò
你吃越南菜。。。吃中国菜?
还事
Háishì
还是
Háishì
还市
Háishì
明天/要/去/他们/银行
Míngtiān/yào/qù/tāmen/yínháng
明天他们去银行要
Míngtiān tāmen qù yínháng yào
明天他们要去银行
Míngtiān tāmen yào qù yínháng
明天他们银行要去
Míngtiān tāmen yínháng yào qù
公交车。。。快。。。便宜
Gōngjiāochē... Kuài... Piányi
很。。。很
Hěn。。。Hěn
很。。。又
Hěn。。。Yòu
又。。。又
Yòu。。。Yòu
又。。。很
Yòu。。。Hěn
你。。。去?
Nǐ 。。。qù?
很
Hěn
怎么
Zěnme
还是
Háishì
是
shì
那/吃/我们/什么/今天?
Nà/chī/wǒmen/shénme/jīntiān?
那什么我们今天吃?
Nà shénme wǒmen jīntiān chī?
那我们今天什么吃?
Nà wǒmen jīntiān shénme chī?
那我们今天吃什么?
Nà wǒmen jīntiān chī shénme?
那儿的菜又便宜又好吃
Nàr de cài yòu piányi yòu hào chī
món ăn ở đây vừa ngon vừa rẻ
món ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon
món ăn ở đó vừa rẻ vừa ngon
món ăn ở đó vừa ngon vừa rẻ
那天我想请女朋友去电影院
Nèitiān wǒ xiǎng qǐng nǚ péngyǒu qù diànyǐngyuàn
ngày kia tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim
hôm đó tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim
hôm nay tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim
ngày mai tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim
tại sao bạn ngồi xe taxi đi ?
你为什么坐出租车去
Nǐ wèishéme zuò chūzū chē qù
你为什么坐地铁去
Nǐ wèishéme zuò dìtiě qù
你为什么坐公交车去
Nǐ wèishéme zuò gōngjiāo chē qù
dịch câu ''tôi không biết đi thế nào ''
你不知道怎么走
Nǐ bù zhīdào zěnme zǒu
你知道怎么走吗
Nǐ zhīdào zěnme zǒu ma
我不知道怎么走
Wǒ bù zhīdào zěnme zǒu
我不知道走怎么
Wǒ bù zhīdào zǒu zěnme
