wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC1-BAI8

Total questions: 24

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

rất, cực kỳ

a)

怎么

Zěnme

b)

喜欢

Xǐhuān

c)

非常

Fēicháng

d)

Hǎo

2.

đuổi hình bắt chữ

a)

电影员

Diànyǐng yuán

b)

电影原

Diànyǐng yuán

c)

电影园

Diànyǐng yuán

d)

电影院

Diànyǐng yuàn

3.

đuổi hình bắt chữ

a)

出车

Chū chē

b)

出车租

Chū chē zū

c)

出处车

Chūchù chē

d)

出租车

Chūzū chē

4.

又。。。又

Yòu。。。Yòu

a)

vừa....vừa

b)

có....có

c)

vừa....rẻ

5.

rẻ

a)

便一

Biàn yī

b)

便意

Biànyì

c)

便宜

Piányi

d)

便易

Biàn yì

6.

phiên âm đúng của từ ''怎么样'' ( thế nào )

a)

Zěnmè yang

b)

Zěnme yang

c)

Zěnme yàng

d)

Zěnmè yàng

7.

Cài

a)

nổi tiếng

b)

uống

c)

ăn

d)

đồ ăn, món ăn

8.

ăn ngon

a)

好迟

Hǎo chí

b)

很好

Hěn hǎo

c)

好吃

Hǎochī

d)

好喝

Hǎo hē

9.

đi bộ

a)

走路

Zǒulù

b)

走了

Zǒule

c)

走录

Zǒu lù

d)

走去

Zǒu qù

10.

中国电影/我们/都/喜欢/看

Zhōngguó diànyǐng/wǒmen/dōu/xǐhuān/kàn

a)

我们都喜欢中国电影看

Wǒmen dōu xǐhuan zhòng guó diànyǐng kàn

b)

我们都喜欢看中国电影

Wǒmen dōu xǐhuan kàn zhòng guó diànyǐng

c)

我们喜欢都中国电影看

Wǒmen xǐhuan dōu zhòng guó diànyǐng kàn

11.

Zuò

a)

chạy

b)

đứng

c)

ngồi

d)

đi

12.

晚上/今天/越南菜/吃/吧/我们

Wǎnshàng/jīntiān/yuènán cài/chī/ba/wǒmen

a)

今天晚上我们吃吧越南菜

Jīntiān wǎnshàng wǒmen chī ba yuènán cài

b)

今天晚上我越南菜吃吧

Jīntiān wǎnshàng wǒ yuènán cài chī ba

c)

今天晚上我吃越南菜吧

Jīntiān wǎnshàng wǒ chī yuènán cài ba

13.

我。。。喜欢喝咖啡

Wǒ... xǐhuān hē kāfēi

a)

Zài

b)

Hěn

c)

Hǎo

d)

Méi

14.

我们。。。是工人

Wǒmen。。。shì gōngrén

a)

Dōu

b)

Hěn

c)

Shì

d)

Zài

15.

我们。。。出租车吧

Wǒmen... chūzūchē ba

a)

Zuǒ

b)

Zuò

c)

Zuò

d)

Zuò

16.

你吃越南菜。。。吃中国菜?

a)

还事

Háishì

b)

还是

Háishì

c)

还市

Háishì

17.

明天/要/去/他们/银行

Míngtiān/yào/qù/tāmen/yínháng

a)

明天他们去银行要

Míngtiān tāmen qù yínháng yào

b)

明天他们要去银行

Míngtiān tāmen yào qù yínháng

c)

明天他们银行要去

Míngtiān tāmen yínháng yào qù

18.

公交车。。。快。。。便宜

Gōngjiāochē... Kuài... Piányi

a)

很。。。很

Hěn。。。Hěn

b)

很。。。又

Hěn。。。Yòu

c)

又。。。又

Yòu。。。Yòu

d)

又。。。很

Yòu。。。Hěn

19.

你。。。去?

Nǐ 。。。qù?

a)

Hěn

b)

怎么

Zěnme

c)

还是

Háishì

d)

shì

20.

那/吃/我们/什么/今天?

Nà/chī/wǒmen/shénme/jīntiān?

a)

那什么我们今天吃?

Nà shénme wǒmen jīntiān chī?

b)

那我们今天什么吃?

Nà wǒmen jīntiān shénme chī?

c)

那我们今天吃什么?

Nà wǒmen jīntiān chī shénme?

21.

那儿的菜又便宜又好吃

Nàr de cài yòu piányi yòu hào chī

a)

món ăn ở đây vừa ngon vừa rẻ

b)

món ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon

c)

món ăn ở đó vừa rẻ vừa ngon

d)

món ăn ở đó vừa ngon vừa rẻ

22.

那天我想请女朋友去电影院

Nèitiān wǒ xiǎng qǐng nǚ péngyǒu qù diànyǐngyuàn

a)

ngày kia tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim

b)

hôm đó tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim

c)

hôm nay tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim

d)

ngày mai tôi muốn mời bạn gái đi rạp chiếu phim

23.

tại sao bạn ngồi xe taxi đi ?

a)

你为什么坐出租车去

Nǐ wèishéme zuò chūzū chē qù

b)

你为什么坐地铁去

Nǐ wèishéme zuò dìtiě qù

c)

你为什么坐公交车去

Nǐ wèishéme zuò gōngjiāo chē qù

24.

dịch câu ''tôi không biết đi thế nào ''

a)

你不知道怎么走

Nǐ bù zhīdào zěnme zǒu

b)

你知道怎么走吗

Nǐ zhīdào zěnme zǒu ma

c)

我不知道怎么走

Wǒ bù zhīdào zěnme zǒu

d)

我不知道走怎么

Wǒ bù zhīdào zǒu zěnme