NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第9課 ― 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
え
a)
phim ảnh
b)
bản đồ
c)
tranh, hội họa
d)
màu sắc
2.
âm nhạc
a)
おんかく
b)
おせいじ
c)
おせじ
d)
おんがく
3.
クラシック
a)
nhạc pop
b)
nhạc jazz
c)
nhạc cổ điển
d)
nhạc đồng quê
4.
hiểu
a)
のみます
b)
そうだんします
c)
かえります
d)
わかります
5.
sớm, nhanh
a)
はやく
b)
やはく
c)
やさく
d)
かたく
6.
a)
やきゅう
b)
ダンス
c)
コンサート
d)
かぶき
7.
こまかい おかね
a)
tiền gửi ngân hàng
b)
tiền chẵn
c)
tiền lẻ
d)
tiền giấy
8.
こども
a)
anh em
b)
chị em
c)
vợ chồng
d)
con cái
9.
ようじ
a)
thời gian
b)
việc bận
c)
họp
d)
cuộc hẹn
10.
nhiều
a)
たくさん
b)
ぜんぜん
c)
すこし
d)
だいたい
11.
giỏi, khéo
a)
じょうず
b)
へた
c)
きらい
d)
すき
12.
............ をします
a)
おんがく
b)
うた
c)
じ
d)
スポーツ
13.
lời hứa
a)
じかん
b)
じがん
c)
やくそく
d)
やっくそく
14.
つま
a)
vợ người khác
b)
vợ mình
c)
chồng người khác
d)
chồng mình
15.
きらい
a)
ghét
b)
thích
c)
yêu
d)
buồn
Reset
