wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B10: Bt trên lớp(k3) : ABL +1

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

2.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

3.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

4.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

60

b)

70

c)

80

d)

90

5.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

6.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

61

b)

71

c)

81

d)

91

7.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

30

b)

40

c)

50

d)

60

8.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

30

b)

40

c)

50

d)

60

9.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

10.

Thực hiện các phép tính sau:

a)

55

b)

56

c)

67

d)

68

11.

Ảo tính:

19

1

a)

18

b)

19

c)

20

d)

21

12.

Ảo tính:

29

11

a)

20

b)

30

c)

40

d)

50

13.

Ảo tính:

49

1

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

14.

Ảo tính

19

21

a)

30

b)

40

c)

50

d)

60

15.

Ảo tính:

36

13

1

a)

40

b)

50

c)

60

d)

70

16.

Ảo tính:

19

31

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

17.

Ảo tính:

9

31

17

a)

45

b)

47

c)

55

d)

57

18.

27

22

11

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

19.

Ảo tính:

69

1

  • - 30

a)

50

b)

40

c)

30

d)

20

20.

Ảo tính:

49

31

-40

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

21.

29

1

53

a)

62

b)

71

c)

83

d)

90

22.

19

1

-10

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

23.

19

50

21

a)

60

b)

70

c)

80

d)

90

24.

14

25

11

a)

50

b)

60

c)

70

d)

80

25.

19

31

23

a)

51

b)

62

c)

73

d)

84

26.

59

11

-30

a)

30

b)

40

c)

50

d)

60

27.

39

21

-40

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

28.

9

31

18

a)

55

b)

56

c)

57

d)

58

29.

24

15

11

-20

a)

50

b)

40

c)

30

d)

20

30.

12

47

11

-40

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40