wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toán 2

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

5x5=

a)

21

b)

23

c)

25

d)

30

2.

5x2=

a)

24

b)

10

c)

35

d)

23

3.

40:5=

a)

9

b)

5

c)

8

d)

10

4.

35:5=

a)

7

b)

5

c)

9

d)

2

5.

12+45=

(a)  

6.

5x3=

(a)  

7.

10x2=

a)

20

b)

30

c)

10

d)

40

8.

45:5=

a)

7

b)

8

c)

6

d)

9

9.

13+61=

a)

74

b)

34

c)

56

d)

78

10.

54+44=

a)

39

b)

98

c)

89

d)

12

11.

79+14=

a)

23

b)

45

c)

93

d)

33

12.

32+45=

a)

44

b)

55

c)

66

d)

77

13.

So sánh: 12+23...23+43

a)

>

b)

=

c)

<

d)

+

14.

So sánh: 2x5...3x5

a)

<

b)

>

c)

+

d)

=

15.

34+43...52+25

a)

<

b)

>

c)

Không so sánh được

d)

=

16.

40 : .... = 8

a)

5

b)

7

c)

8

d)

3

17.

2/3....4/3

a)

nhỏ

b)

lớn

c)

bằng

d)

không thể so sánh

18.

Trong đây có mấy đoạn thẳng?

a)

3 đoạn thẳng

b)

4 đoạn thẳng

c)

7 đoạn thẳng

d)

8 đoạn thẳng

19.

Trong đường gấp khúc sau có bao nhiêu đoạn thẳng?

a)

3 đoạn thẳng

b)

5 đoạn thẳng

c)

6 đoạn thẳng

d)

4 đoạn thẳng

20.

Vẽ tự do