WorksheetsBộ phận cơ thể
Total questions: 19
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
what is it?
a)
nose
b)
mouth
c)
leg
d)
ears
2.
what is it?
a)
eyes
b)
nose
c)
ears
d)
mouth
3.
cái mũi tiếng anh là gì
a)
eyes
b)
ears
c)
nose
d)
face
4.
cơ thể con người có những bộ phận nào?
a)
nose
b)
eye
c)
plane
d)
car
5.
cơ thể con người có những bộ phận nào?
a)
nose
b)
eye
c)
plane
d)
car
6.
what is this
a)
eyes
b)
nose
c)
mouth
d)
tongue
7.
miệng
(a)
8.
mũi
(a)
9.
khuôn mặt
(a)
10.
tai
(a)
11.
răng
(a)
12.
mắt
(a)
13.
đuôi
(a)
14.
cơ thể
(a)
15.
cánh tay
(a)
16.
bàn tay
(a)
17.
ngón tay
(a)
18.
chân
(a)
19.
cổ
(a)
100 %
