wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Funny

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

他家有几口人?

Tā jiā yǒu jǐ kǒu rén?

a)

b)

c)

Liù

d)

2.

A: 你女儿 几岁了?

Nǐ nǚ'ér jǐ suìle

B:她今年四岁了。

Tā jīnnián sì suìle

她女儿今年几岁?

Tā nǚ'ér jīnnián jǐ suì?

a)

三岁

Sān suì

b)

四岁

Sì suì

c)

五岁

Wǔ suì

d)

六岁

Liù suì

3.

Điền từ chính xác vào chỗ trống

这个汉字。。。。写?

Zhège hànzì.... Xiě?

a)

b)

什么

c)

d)

怎么

4.

今天几月几号?

Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?

a)

一月三号

b)

二月四号

c)

三月二号

d)

三月十二号

5.

Phiên âm đúng của từ “商店” là gì ?

a)

shàng diàn

b)

Shāngdiàn

c)

Shāngdiān

d)

ShàngDiǎn

6.

这是什么车?

Zhè shì shénme chē?

a)

汽车

Qìchē

b)

摩托车

Mótuō chē

c)

自行车

Zìxíngchē

d)

出租车

Chūzū chē

7.

Chọn hình ảnh phù hợp

他在打电话。

Tā zài dǎ diànhuà.

a)
b)
c)
d)
8.

我来中国工作三个月了,会说。。。。。中文。

Wǒ lái zhōngguó gōngzuò sān gè yuèle, huì shuō..... Zhōngwén.

a)

有点儿

Yǒudiǎn er

b)

大一点儿

Dà yīdiǎn er

c)

小一点儿

Xiǎo yīdiǎn er

d)

一点儿

Yīdiǎn er

9.

现在是九点四十五分。

Xiànzài shì jiǔ diǎn sìshíwǔ fēn

a)
b)
c)
d)
10.

Chọn đáp án đúng cho câu trả lời

A:桌子上有什么?

Zhuōzi shàng yǒu shén me?

B:桌子上有。。。。。

a)

一个电脑和一支笔

Yīgè diànnǎo hé yī zhī bǐ

b)

一本书和一个苹果

Yī běn shū hé yīgè píngguǒ

c)

一个电脑和一本书

Yīgè diànnǎo hé yī běn shū

d)

一本书和一个杯子

Yī běn shū hé yīgè bēizi

11.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

明 天 我。。。。 一 个 中 国 朋 友 家 吃 饭。

Míng tiān wǒ Yí gè zhōng guó péngyǒu jiā chīfàn.

a)

Wèn

b)

Huì

c)

Zuò

d)

12.

Phiên âm đúng của từ "Yisheng"(医生) là gì

a)

Yīsheng

b)

Yīshèng

c)

Yīshēng

d)

Yíshèng