WorksheetsToeic 18 020322
Total questions: 10
Worksheet time: 70secs
Name
Class
Date
1.
to be aware of
a)
nhận biết
b)
hiểu rõ
c)
đảm bảo
d)
lo sợ
2.
(n) policy
a)
hợp đồng
b)
điều kiện
c)
chính sách
d)
năng suất
3.
(adj) diverse
a)
sáng tạo
b)
hiệu quả
c)
phát triển
d)
đa dạng
4.
(v) reflect
a)
động não
b)
mua hàng
c)
phản ánh
d)
tuyển dụng
5.
(adj) confidential
a)
ngạc nhiên
b)
bảo mật
c)
nhạy cảm
d)
tự tin
6.
(n) security
a)
an ninh
b)
an toàn
c)
bí mật
d)
bảo đảm
7.
(n) course
a)
buổi hẹn
b)
khoá học
c)
buổi đào tạo
d)
buổi học
8.
(v) disassemble
a)
sạc
b)
phát triển
c)
sửa đổi
d)
tháo rời
9.
to be supposed...
I was supposed to be here yesterday but I forgot.
a)
đáng lẽ ra
b)
nên rằng
c)
đã
d)
không nên
10.
(n) label
a)
in ấn
b)
nhãn mác
c)
lưu ý
d)
kiện hàng
100 %
