wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 4

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

べんきょうします

a)

Kết thúc

b)

Vận động

c)

Học

d)

Chơi

2.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
3.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
4.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
5.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
6.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
7.
はたらきます
a)
Ăn
b)
Đi đến
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
8.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
9.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
10.
けさ
a)
Buổi sang
b)
Sáng nay
c)
Tối nay
d)
Nghỉ trưa
11.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
12.
ねます
a)
Kết thúc
b)
Uống
c)
Trở về
d)
Ngủ
13.
びじゅつかん 
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
14.
はん
a)
Buổi tối
b)
Phút
c)
Rưỡi, nửa
d)
Giờ
15.
あさ
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sang
c)
Đêm khuya
d)
Buổi trưa
16.
Nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
やみます
c)
やきます
d)
すみます
17.
Thư viện
a)
どしょかん
b)
とじょかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
18.
Buổi trưa
a)
ひる
b)
ひんる
c)
ひろ
d)
ひんろ
19.
Mỗi tối
a)
まんばん
b)
まんはん
c)
まいばん
d)
まいはん
20.
Thứ mấy
a)
なんよぴ
b)
なんよび
c)
なんようぴ
d)
なんようび
21.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
22.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
23.
Thức dậy
a)
おきます
b)
あきます
c)
おぎます
d)
あぎます
24.
Bây giờ
a)
うま
b)
いま
c)
えま
d)
あま
25.
Tối nay
a)
こんはん
b)
ごんばい
c)
こんばん
d)
こんばい
26.

anh trai

a)

あね

b)

あに

c)

いもうと

d)

おとうと

27.

わたしたち

a)

tôi

b)

chúng tôi

c)

mọi người

d)

các ban

28.

thịt chó

(a)  

29.

a)

ひと

b)

NHÂN

c)

người

30.

一人

a)

ひとり

b)

NHẤT NHÂN

c)

1 người

31.

日本人

a)

にほんじん

b)

NHẬT BẢN NHÂN

c)

người nhật bản

32.

女性

a)

じょせい

b)

NỮ TÍNH

c)

nữ giới, phái nữ