wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VUA TIẾNG VIỆT - VÒNG 3

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

ép/ai/duyên/mỡ/nỡ/ép/ép/dầu

(a)  

2.

ả/n/h/h/á/o

(a)  

3.

lần/ lần/ bất/ vạn/ tin/ một/ tín

(a)  

4.

ả/i/b/a/p/h

(a)  

5.

nói/yêu/là/không/có/buồn/là/nói/là/ghét/vui/con/gái/nói

(a)  

6.

người/người/trong/chỉ/có/kẹt/hiểu/cuộc/trong/mới

(a)  

7.

học/học/đại/đại/đừng

(a)  

8.

khôn/khỏe/đâu/đâu/trẻ/già/tới/tới

(a)  

9.

thì/sự/ngôi/yêu/nạn/khốn/khi/sẽ/tình/hết/lên/hạn

(a)  

10.

u/a/c/a/n/x

(a)