wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 14 INTERNATIONAL ORGANIZATION - VOCABULARY

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

bị choáng, bị shock (adj)

(a)  

2.

kêu gọi (v)

(a)  

3.

cống hiến (adj)

(a)  

4.

bị thiên tai tàn phá (adj)

(a)  

5.

dịch bệnh, nạn dịch (n)

(a)  

6.

sự do dự (n)

(a)  

7.

khởi sự (v)

(a)  

8.

sóng thần (n)

(a)  

9.

quét sạch (phrasal verb)

(a)  

10.

thảm họa (n)

(a)