wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

WOULD YOU LIKE SOME ...

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
2.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

3.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

4.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

5.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

6.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

7.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

8.

What is this?

a)

Coffee

b)

Soda

c)

Milk

d)

Candy

9.

What food this is

a)

Eggs

b)

Egg

c)

Rice

d)

Apple

10.

Chọn đáp án đúng:

tea

a)
b)
c)
11.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

12.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

13.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

14.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
15.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

16.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

17.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

18.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

19.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

20.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

21.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

22.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

23.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

24.

Water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước

25.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

26.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

27.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

28.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

29.

nước uống

(a)  

30.

đồ ăn

(a)  

31.

nước cam

(a)  

32.

nước lọc

(a)  

33.

thịt heo

(a)  

34.

khát nước

(a)  

35.

đói bụng

(a)  

36.

bánh mì

(a)  

37.

cơm

(a)  

38.

sắp xếp:

Would/ like/ you/ milk ?/ some

a)

Would you like some milk?

b)

Would like you some milk?

c)

You would like some milk?

39.

sắp xếp:

I/ chicken / like/ very much

a)

I like chicken very much.

b)

I chicken like very much.

c)

chicken like I very much.

40.

Would you like some milk?

.........

a)

Yes, please.

b)

Yes. I love water.

c)

It's milk.

d)

I like milk.

41.

Would you like some milk?

.........

a)

Yes, please.

b)

Yes. I love water.

c)

It's milk.

d)

I like milk.

42.

món gà

(a)  

43.

thịt bò

(a)  

44.

nước chanh

(a)  

45.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng