Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếp thị+ sự đảm bảo , BH

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

sức hút

(a)  

2.

compete

(a)  

3.

comsume

(a)  

4.

convince

(a)  

5.

đang thịnh hành

(a)  

6.

mốt nhất thời

(a)  

7.

thuyết phục

(a)  

8.

làm vui lòng

(a)  

9.

characteristic

(a)  

10.

hậu quả , hết quả

(a)  

11.

cân nhắc , suy nghĩ

(a)  

12.

bảo hộ, kiểm soát

(a)  

13.

kết thúc, hết hiệu lực

(a)  

14.

frequently

(a)  

15.

hàm ý, nói bóng

(a)  

16.

sự nổi tiếng,danh tiếng

(a)  

17.

thay đổi, bất đồng

(a)