wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第12課 ― 言葉

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

gần

a)

ちがい

b)

ちかい

c)

じかい

d)

ぢかい

2.

もみじ

a)

lá vàng

b)

lá khô

c)

lá đỏ

d)

lá rụng

3.

くもり

a)

mưa

b)

nắng

c)

bão

d)

mây

4.

nặng

a)

かるい

b)

おおもい

c)

おもい

d)

かるいい

5.

しけん

a)

kỳ thi

b)

công ty

c)

thiên nhiên

d)

biết

6.

mùa thu

a)

ふゆ

b)

なつ

c)

はる

d)

あき

7.

あたたかい

a)

lạnh

b)

ấm

c)

nóng

d)

dễ chịu

8.
a)

ゆき

b)

あめ

c)

うみ

d)

まつり

9.

nhanh, sớm

a)

おそい

b)

おぞい

c)

はやい

d)

ばやい

10.

おもい

a)

nặng

b)

nhiều

c)

ít

d)

nhẹ

11.

cay

a)

あまい

b)

からい

c)

かるい

d)

おおいい

12.

mùa

a)

きぜつ

b)

きせつ

c)

きげつ

d)

きぜい

13.

くうこう

a)

khách sạn

b)

sân vận động

c)

sân bay

d)

bảo tàng

14.

かんたん

a)

khó

b)

mát

c)

dễ

d)

lạnh

15.

ít

a)

あまい

b)

いい

c)

おおいい

d)

すくない